| số nhiều | circulators |
heat circulator
máy tuần hoàn nhiệt
air circulator
máy tuần hoàn không khí
water circulator
máy tuần hoàn nước
circulator pump
bơm tuần hoàn
circulator fan
quạt tuần hoàn
circulator system
hệ thống tuần hoàn
circulator device
thiết bị tuần hoàn
circulator unit
bộ tuần hoàn
circulator valve
van tuần hoàn
circulator controller
bộ điều khiển tuần hoàn
the circulator helps to maintain consistent airflow in the room.
máy tuần hoàn giúp duy trì luồng không khí ổn định trong phòng.
we need a circulator to improve the heating system's efficiency.
chúng tôi cần một máy tuần hoàn để cải thiện hiệu quả của hệ thống sưởi.
the circulator pump is essential for the hot water system.
máy bơm tuần hoàn rất cần thiết cho hệ thống nước nóng.
installing a circulator can reduce energy costs significantly.
việc lắp đặt một máy tuần hoàn có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng.
the circulator ensures that the temperature remains stable.
máy tuần hoàn đảm bảo nhiệt độ luôn ổn định.
using a circulator can enhance the performance of your hvac system.
việc sử dụng máy tuần hoàn có thể nâng cao hiệu suất của hệ thống HVAC của bạn.
the circulator should be checked regularly for optimal performance.
máy tuần hoàn nên được kiểm tra thường xuyên để đạt hiệu suất tối ưu.
she installed a circulator to improve the efficiency of her pool heater.
cô ấy đã lắp đặt một máy tuần hoàn để cải thiện hiệu quả của máy sưởi bể bơi của mình.
he is considering a circulator for his new home project.
anh ấy đang cân nhắc một máy tuần hoàn cho dự án nhà mới của mình.
the circulator's design allows for quiet operation.
thiết kế của máy tuần hoàn cho phép vận hành êm ái.
heat circulator
máy tuần hoàn nhiệt
air circulator
máy tuần hoàn không khí
water circulator
máy tuần hoàn nước
circulator pump
bơm tuần hoàn
circulator fan
quạt tuần hoàn
circulator system
hệ thống tuần hoàn
circulator device
thiết bị tuần hoàn
circulator unit
bộ tuần hoàn
circulator valve
van tuần hoàn
circulator controller
bộ điều khiển tuần hoàn
the circulator helps to maintain consistent airflow in the room.
máy tuần hoàn giúp duy trì luồng không khí ổn định trong phòng.
we need a circulator to improve the heating system's efficiency.
chúng tôi cần một máy tuần hoàn để cải thiện hiệu quả của hệ thống sưởi.
the circulator pump is essential for the hot water system.
máy bơm tuần hoàn rất cần thiết cho hệ thống nước nóng.
installing a circulator can reduce energy costs significantly.
việc lắp đặt một máy tuần hoàn có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng.
the circulator ensures that the temperature remains stable.
máy tuần hoàn đảm bảo nhiệt độ luôn ổn định.
using a circulator can enhance the performance of your hvac system.
việc sử dụng máy tuần hoàn có thể nâng cao hiệu suất của hệ thống HVAC của bạn.
the circulator should be checked regularly for optimal performance.
máy tuần hoàn nên được kiểm tra thường xuyên để đạt hiệu suất tối ưu.
she installed a circulator to improve the efficiency of her pool heater.
cô ấy đã lắp đặt một máy tuần hoàn để cải thiện hiệu quả của máy sưởi bể bơi của mình.
he is considering a circulator for his new home project.
anh ấy đang cân nhắc một máy tuần hoàn cho dự án nhà mới của mình.
the circulator's design allows for quiet operation.
thiết kế của máy tuần hoàn cho phép vận hành êm ái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay