circulators running
quạt tuần hoàn đang chạy
checking circulators
kiểm tra quạt tuần hoàn
new circulators
quạt tuần hoàn mới
circulator failure
quạt tuần hoàn bị hỏng
circulators installed
quạt tuần hoàn đã được lắp đặt
main circulator
quạt tuần hoàn chính
circulator system
hệ thống quạt tuần hoàn
circulators needed
cần quạt tuần hoàn
circulator replacement
thay thế quạt tuần hoàn
circulator maintenance
bảo trì quạt tuần hoàn
the hospital uses sophisticated circulators to manage patient fluids.
Bệnh viện sử dụng các máy tuần hoàn tinh vi để quản lý chất lỏng của bệnh nhân.
we need to check the circulators' settings before the procedure.
Chúng ta cần kiểm tra cài đặt của các máy tuần hoàn trước khi thực hiện thủ thuật.
the maintenance team regularly inspects the water circulators.
Đội ngũ bảo trì thường xuyên kiểm tra các máy tuần hoàn nước.
faulty circulators can lead to inaccurate temperature readings.
Các máy tuần hoàn bị lỗi có thể dẫn đến việc đọc nhiệt độ không chính xác.
the circulating pump is essential for the cooling system.
Bơm tuần hoàn là thành phần thiết yếu cho hệ thống làm mát.
ensure the circulators are properly grounded for safety.
Đảm bảo các máy tuần hoàn được nối đất đúng cách để đảm bảo an toàn.
we replaced the old circulators with more energy-efficient models.
Chúng ta đã thay thế các máy tuần hoàn cũ bằng các mẫu tiết kiệm năng lượng hơn.
the circulating fluid needs to be monitored constantly.
Chất lỏng tuần hoàn cần được theo dõi liên tục.
the system relies on multiple circulators for redundancy.
Hệ thống dựa vào nhiều máy tuần hoàn để đảm bảo tính dự phòng.
calibration of the circulators is performed quarterly.
Việc hiệu chuẩn các máy tuần hoàn được thực hiện hàng quý.
the engineers are troubleshooting the malfunctioning circulators.
Kỹ sư đang khắc phục sự cố ở các máy tuần hoàn bị trục trặc.
circulators running
quạt tuần hoàn đang chạy
checking circulators
kiểm tra quạt tuần hoàn
new circulators
quạt tuần hoàn mới
circulator failure
quạt tuần hoàn bị hỏng
circulators installed
quạt tuần hoàn đã được lắp đặt
main circulator
quạt tuần hoàn chính
circulator system
hệ thống quạt tuần hoàn
circulators needed
cần quạt tuần hoàn
circulator replacement
thay thế quạt tuần hoàn
circulator maintenance
bảo trì quạt tuần hoàn
the hospital uses sophisticated circulators to manage patient fluids.
Bệnh viện sử dụng các máy tuần hoàn tinh vi để quản lý chất lỏng của bệnh nhân.
we need to check the circulators' settings before the procedure.
Chúng ta cần kiểm tra cài đặt của các máy tuần hoàn trước khi thực hiện thủ thuật.
the maintenance team regularly inspects the water circulators.
Đội ngũ bảo trì thường xuyên kiểm tra các máy tuần hoàn nước.
faulty circulators can lead to inaccurate temperature readings.
Các máy tuần hoàn bị lỗi có thể dẫn đến việc đọc nhiệt độ không chính xác.
the circulating pump is essential for the cooling system.
Bơm tuần hoàn là thành phần thiết yếu cho hệ thống làm mát.
ensure the circulators are properly grounded for safety.
Đảm bảo các máy tuần hoàn được nối đất đúng cách để đảm bảo an toàn.
we replaced the old circulators with more energy-efficient models.
Chúng ta đã thay thế các máy tuần hoàn cũ bằng các mẫu tiết kiệm năng lượng hơn.
the circulating fluid needs to be monitored constantly.
Chất lỏng tuần hoàn cần được theo dõi liên tục.
the system relies on multiple circulators for redundancy.
Hệ thống dựa vào nhiều máy tuần hoàn để đảm bảo tính dự phòng.
calibration of the circulators is performed quarterly.
Việc hiệu chuẩn các máy tuần hoàn được thực hiện hàng quý.
the engineers are troubleshooting the malfunctioning circulators.
Kỹ sư đang khắc phục sự cố ở các máy tuần hoàn bị trục trặc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay