circumbulated

[Mỹ]/ˈsɜːkəmˌbjuːleɪtɪd/
[Anh]/ˈsɜːrkəmˌbjuːleɪtɪd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

has circumbulated

circumbulated completely

never circumbulated

circumbulated twice

circumbulated daily

had circumbulated

being circumbulated

circumbulated quietly

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay