| ngôi thứ ba số ít | circumfuses |
| hiện tại phân từ | circumfusing |
| thì quá khứ | circumfused |
| quá khứ phân từ | circumfused |
circumfuse light
hấp thụ ánh sáng
circumfuse energy
hấp thụ năng lượng
circumfuse air
hấp thụ không khí
circumfuse heat
hấp thụ nhiệt
circumfuse water
hấp thụ nước
circumfuse sound
hấp thụ âm thanh
circumfuse space
hấp thụ không gian
circumfuse energy fields
hấp thụ các trường năng lượng
circumfuse atmosphere
hấp thụ khí quyển
circumfuse influence
hấp thụ ảnh hưởng
the aroma of spices will circumfuse the kitchen.
hương thơm của các loại gia vị sẽ lan tỏa khắp căn bếp.
fog began to circumfuse the valley as night fell.
sương mù bắt đầu bao phủ thung lũng khi màn đêm buông xuống.
light from the lanterns will circumfuse the garden.
ánh sáng từ đèn lồng sẽ lan tỏa khắp khu vườn.
the sound of music can circumfuse the entire hall.
tiếng nhạc có thể lan tỏa khắp cả hội trường.
her laughter seemed to circumfuse the atmosphere with joy.
tiếng cười của cô dường như lan tỏa không khí với niềm vui.
the warmth of the fire will circumfuse the room.
sự ấm áp của ngọn lửa sẽ lan tỏa khắp căn phòng.
as the sun set, colors began to circumfuse the sky.
khi mặt trời lặn, những màu sắc bắt đầu bao phủ bầu trời.
her presence can circumfuse the gathering with elegance.
sự hiện diện của cô có thể lan tỏa sự thanh lịch cho buổi gặp mặt.
the scent of flowers will circumfuse the air in spring.
mùi hương hoa sẽ lan tỏa khắp không khí vào mùa xuân.
ideas can circumfuse a team, sparking creativity.
những ý tưởng có thể lan tỏa đến một đội nhóm, khơi gợi sự sáng tạo.
circumfuse light
hấp thụ ánh sáng
circumfuse energy
hấp thụ năng lượng
circumfuse air
hấp thụ không khí
circumfuse heat
hấp thụ nhiệt
circumfuse water
hấp thụ nước
circumfuse sound
hấp thụ âm thanh
circumfuse space
hấp thụ không gian
circumfuse energy fields
hấp thụ các trường năng lượng
circumfuse atmosphere
hấp thụ khí quyển
circumfuse influence
hấp thụ ảnh hưởng
the aroma of spices will circumfuse the kitchen.
hương thơm của các loại gia vị sẽ lan tỏa khắp căn bếp.
fog began to circumfuse the valley as night fell.
sương mù bắt đầu bao phủ thung lũng khi màn đêm buông xuống.
light from the lanterns will circumfuse the garden.
ánh sáng từ đèn lồng sẽ lan tỏa khắp khu vườn.
the sound of music can circumfuse the entire hall.
tiếng nhạc có thể lan tỏa khắp cả hội trường.
her laughter seemed to circumfuse the atmosphere with joy.
tiếng cười của cô dường như lan tỏa không khí với niềm vui.
the warmth of the fire will circumfuse the room.
sự ấm áp của ngọn lửa sẽ lan tỏa khắp căn phòng.
as the sun set, colors began to circumfuse the sky.
khi mặt trời lặn, những màu sắc bắt đầu bao phủ bầu trời.
her presence can circumfuse the gathering with elegance.
sự hiện diện của cô có thể lan tỏa sự thanh lịch cho buổi gặp mặt.
the scent of flowers will circumfuse the air in spring.
mùi hương hoa sẽ lan tỏa khắp không khí vào mùa xuân.
ideas can circumfuse a team, sparking creativity.
những ý tưởng có thể lan tỏa đến một đội nhóm, khơi gợi sự sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay