circumnavigators

[Mỹ]/ˌsɜː.kəm.nəˈɡeɪ.tər/
[Anh]/ˌsɜr.kəmˈnæv.ɪˌɡeɪ.tər/

Dịch

n. người đi du lịch vòng quanh thế giới; một du khách đi khắp toàn cầu

Cụm từ & Cách kết hợp

famous circumnavigator

thủy thủ vòng quanh thế giới nổi tiếng

historic circumnavigator

thủy thủ vòng quanh thế giới lịch sử

great circumnavigator

thủy thủ vòng quanh thế giới vĩ đại

early circumnavigator

thủy thủ vòng quanh thế giới thời kỳ đầu

notable circumnavigator

thủy thủ vòng quanh thế giới đáng chú ý

famous circumnavigator's route

hành trình của thủy thủ vòng quanh thế giới nổi tiếng

legendary circumnavigator

thủy thủ vòng quanh thế giới huyền thoại

skilled circumnavigator

thủy thủ vòng quanh thế giới lành nghề

modern circumnavigator

thủy thủ vòng quanh thế giới hiện đại

inspiring circumnavigator

thủy thủ vòng quanh thế giới truyền cảm hứng

Câu ví dụ

the circumnavigator sailed around the world in record time.

Người đi vòng quanh thế giới đã đi vòng quanh thế giới trong thời gian kỷ lục.

as a circumnavigator, he shared stories of his adventures.

Với tư cách là một người đi vòng quanh thế giới, anh ấy đã chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình.

many circumnavigators face challenges at sea.

Nhiều người đi vòng quanh thế giới phải đối mặt với những thử thách trên biển.

the circumnavigator documented his journey in a blog.

Người đi vòng quanh thế giới đã ghi lại hành trình của mình trên một blog.

being a circumnavigator requires great skill and determination.

Việc trở thành một người đi vòng quanh thế giới đòi hỏi kỹ năng và sự quyết tâm lớn.

she dreamed of becoming a circumnavigator since childhood.

Cô ấy đã mơ trở thành một người đi vòng quanh thế giới ngay từ khi còn nhỏ.

the circumnavigator's route included many exotic locations.

Hành trình của người đi vòng quanh thế giới bao gồm nhiều địa điểm kỳ lạ.

he was celebrated as a circumnavigator in his hometown.

Anh ấy đã được tôn vinh như một người đi vòng quanh thế giới ở quê nhà.

each circumnavigator has their unique story to tell.

Mỗi người đi vòng quanh thế giới đều có câu chuyện độc đáo của riêng mình để kể.

the circumnavigator encountered diverse cultures during his travels.

Người đi vòng quanh thế giới đã gặp phải nhiều nền văn hóa khác nhau trong suốt chuyến đi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay