under circumstances
trong những hoàn cảnh
given circumstances
trong những hoàn cảnh đã cho
circumstances changed
hoàn cảnh đã thay đổi
beyond circumstances
ngoài tầm kiểm soát
unforeseen circumstances
những hoàn cảnh bất ngờ
circumstances dictate
hoàn cảnh quyết định
all circumstances
tất cả các hoàn cảnh
due to circumstances
do hoàn cảnh
circumstances surrounding
những hoàn cảnh xung quanh
complex circumstances
những hoàn cảnh phức tạp
given the circumstances, we had to cancel the trip.
tùy thuộc vào hoàn cảnh, chúng tôi đã phải hủy chuyến đi.
under these circumstances, it's best to stay calm.
trong những hoàn cảnh như vậy, tốt nhất là nên giữ bình tĩnh.
the circumstances surrounding the accident are still unclear.
những hoàn cảnh xung quanh vụ tai nạn vẫn còn chưa rõ ràng.
we acted according to the circumstances at the time.
chúng tôi đã hành động phù hợp với hoàn cảnh vào thời điểm đó.
despite the difficult circumstances, she remained positive.
bất chấp những hoàn cảnh khó khăn, cô ấy vẫn lạc quan.
the company's financial circumstances are improving.
tình hình tài chính của công ty đang được cải thiện.
he found himself in unusual circumstances.
anh ấy thấy mình rơi vào tình huống bất thường.
the circumstances of his birth were quite remarkable.
những hoàn cảnh xung quanh sự ra đời của anh ấy thực sự rất đáng chú ý.
it's important to assess the circumstances before making a decision.
điều quan trọng là phải đánh giá hoàn cảnh trước khi đưa ra quyết định.
the circumstances changed rapidly, forcing us to adapt.
những hoàn cảnh thay đổi nhanh chóng, buộc chúng tôi phải thích nghi.
due to unforeseen circumstances, the meeting was postponed.
do những hoàn cảnh bất ngờ, cuộc họp đã bị hoãn lại.
under circumstances
trong những hoàn cảnh
given circumstances
trong những hoàn cảnh đã cho
circumstances changed
hoàn cảnh đã thay đổi
beyond circumstances
ngoài tầm kiểm soát
unforeseen circumstances
những hoàn cảnh bất ngờ
circumstances dictate
hoàn cảnh quyết định
all circumstances
tất cả các hoàn cảnh
due to circumstances
do hoàn cảnh
circumstances surrounding
những hoàn cảnh xung quanh
complex circumstances
những hoàn cảnh phức tạp
given the circumstances, we had to cancel the trip.
tùy thuộc vào hoàn cảnh, chúng tôi đã phải hủy chuyến đi.
under these circumstances, it's best to stay calm.
trong những hoàn cảnh như vậy, tốt nhất là nên giữ bình tĩnh.
the circumstances surrounding the accident are still unclear.
những hoàn cảnh xung quanh vụ tai nạn vẫn còn chưa rõ ràng.
we acted according to the circumstances at the time.
chúng tôi đã hành động phù hợp với hoàn cảnh vào thời điểm đó.
despite the difficult circumstances, she remained positive.
bất chấp những hoàn cảnh khó khăn, cô ấy vẫn lạc quan.
the company's financial circumstances are improving.
tình hình tài chính của công ty đang được cải thiện.
he found himself in unusual circumstances.
anh ấy thấy mình rơi vào tình huống bất thường.
the circumstances of his birth were quite remarkable.
những hoàn cảnh xung quanh sự ra đời của anh ấy thực sự rất đáng chú ý.
it's important to assess the circumstances before making a decision.
điều quan trọng là phải đánh giá hoàn cảnh trước khi đưa ra quyết định.
the circumstances changed rapidly, forcing us to adapt.
những hoàn cảnh thay đổi nhanh chóng, buộc chúng tôi phải thích nghi.
due to unforeseen circumstances, the meeting was postponed.
do những hoàn cảnh bất ngờ, cuộc họp đã bị hoãn lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay