| số nhiều | circumvolutions |
circular circumvolution
xoắn tròn
complex circumvolution
xoắn phức tạp
spiral circumvolution
xoắn ốc
internal circumvolution
xoắn bên trong
external circumvolution
xoắn bên ngoài
slow circumvolution
xoắn chậm
rapid circumvolution
xoắn nhanh
full circumvolution
xoắn đầy đủ
smooth circumvolution
xoắn mượt mà
natural circumvolution
xoắn tự nhiên
the circumvolution of the planet takes approximately 365 days.
Quỹ đạo của hành tinh mất khoảng 365 ngày.
during the circumvolution, the seasons change dramatically.
Trong quá trình vận động quanh quỹ đạo, các mùa thay đổi mạnh mẽ.
the circumvolution of the galaxy is a complex phenomenon.
Sự vận động quanh quỹ đạo của thiên hà là một hiện tượng phức tạp.
he explained the circumvolution of ideas in his presentation.
Anh ấy đã giải thích sự vận động quanh quỹ đạo của các ý tưởng trong bài thuyết trình của mình.
the circumvolution of the river creates beautiful landscapes.
Sự vận động quanh quỹ đạo của dòng sông tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.
she described the circumvolution of the dance movements.
Cô ấy đã mô tả sự vận động quanh quỹ đạo của các động tác nhảy.
the circumvolution of the car around the track was impressive.
Sự vận động quanh quỹ đạo của chiếc xe trên đường đua rất ấn tượng.
in biology, the circumvolution of cells can indicate growth.
Trong sinh học, sự vận động quanh quỹ đạo của các tế bào có thể cho thấy sự phát triển.
the circumvolution of thoughts can lead to new ideas.
Sự vận động quanh quỹ đạo của những suy nghĩ có thể dẫn đến những ý tưởng mới.
he was fascinated by the circumvolution of the planets in the night sky.
Anh ấy bị mê hoặc bởi sự vận động quanh quỹ đạo của các hành tinh trên bầu trời đêm.
circular circumvolution
xoắn tròn
complex circumvolution
xoắn phức tạp
spiral circumvolution
xoắn ốc
internal circumvolution
xoắn bên trong
external circumvolution
xoắn bên ngoài
slow circumvolution
xoắn chậm
rapid circumvolution
xoắn nhanh
full circumvolution
xoắn đầy đủ
smooth circumvolution
xoắn mượt mà
natural circumvolution
xoắn tự nhiên
the circumvolution of the planet takes approximately 365 days.
Quỹ đạo của hành tinh mất khoảng 365 ngày.
during the circumvolution, the seasons change dramatically.
Trong quá trình vận động quanh quỹ đạo, các mùa thay đổi mạnh mẽ.
the circumvolution of the galaxy is a complex phenomenon.
Sự vận động quanh quỹ đạo của thiên hà là một hiện tượng phức tạp.
he explained the circumvolution of ideas in his presentation.
Anh ấy đã giải thích sự vận động quanh quỹ đạo của các ý tưởng trong bài thuyết trình của mình.
the circumvolution of the river creates beautiful landscapes.
Sự vận động quanh quỹ đạo của dòng sông tạo ra những cảnh quan tuyệt đẹp.
she described the circumvolution of the dance movements.
Cô ấy đã mô tả sự vận động quanh quỹ đạo của các động tác nhảy.
the circumvolution of the car around the track was impressive.
Sự vận động quanh quỹ đạo của chiếc xe trên đường đua rất ấn tượng.
in biology, the circumvolution of cells can indicate growth.
Trong sinh học, sự vận động quanh quỹ đạo của các tế bào có thể cho thấy sự phát triển.
the circumvolution of thoughts can lead to new ideas.
Sự vận động quanh quỹ đạo của những suy nghĩ có thể dẫn đến những ý tưởng mới.
he was fascinated by the circumvolution of the planets in the night sky.
Anh ấy bị mê hoặc bởi sự vận động quanh quỹ đạo của các hành tinh trên bầu trời đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay