cisterna

[Mỹ]/sɪˈstɜː.nə/
[Anh]/sɪˈstɜr.nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoang hoặc bể chứa trong bối cảnh sinh học; hồ hoặc buồng trong cơ thể
Word Forms
số nhiềucisternas

Cụm từ & Cách kết hợp

water cisterna

cisterna trữ nước

cisterna tank

bể chứa cisterna

cisterna system

hệ thống cisterna

underground cisterna

cisterna ngầm

cisterna installation

lắp đặt cisterna

cisterna design

thiết kế cisterna

rainwater cisterna

cisterna trữ nước mưa

cisterna maintenance

bảo trì cisterna

cisterna capacity

dung tích cisterna

cisterna filtration

lọc cisterna

Câu ví dụ

the ancient cisterna was used for storing water.

cisterna cổ đại được sử dụng để chứa nước.

we found a beautiful cisterna in the old city.

chúng tôi tìm thấy một cisterna đẹp ở khu phố cổ.

the cisterna provided water for the entire village.

cisterna cung cấp nước cho cả làng.

tourists often visit the historic cisterna.

khách du lịch thường xuyên đến thăm cisterna lịch sử.

they restored the cisterna to preserve its history.

họ đã khôi phục cisterna để bảo tồn lịch sử của nó.

the cisterna is an important part of the ancient architecture.

cisterna là một phần quan trọng của kiến trúc cổ đại.

many cisternas were built during the roman empire.

nhiều cisterna đã được xây dựng trong thời kỳ đế chế La Mã.

we learned about the engineering of the cisterna.

chúng tôi tìm hiểu về kỹ thuật của cisterna.

the cisterna was filled with rainwater during the rainy season.

cisterna được lấp đầy bằng nước mưa trong mùa mưa.

exploring the cisterna was a fascinating experience.

khám phá cisterna là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay