cither

[Mỹ]/'sɪθə/
[Anh]/'sɪθər/

Dịch

n. một nhạc cụ dây của Hy Lạp cổ đại tương tự như đàn hạc; một tên gọi khác cho đàn cittern
Word Forms
số nhiềucithers

Cụm từ & Cách kết hợp

cither this

cither này

cither that

cither kia

cither way

cither đường

cither option

cither lựa chọn

cither side

cither phía

cither one

cither một

cither choice

cither lựa chọn

cither answer

cither câu trả lời

cither path

cither con đường

cither method

cither phương pháp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay