| số nhiều | cithers |
cither this
cither này
cither that
cither kia
cither way
cither đường
cither option
cither lựa chọn
cither side
cither phía
cither one
cither một
cither choice
cither lựa chọn
cither answer
cither câu trả lời
cither path
cither con đường
cither method
cither phương pháp
cither this
cither này
cither that
cither kia
cither way
cither đường
cither option
cither lựa chọn
cither side
cither phía
cither one
cither một
cither choice
cither lựa chọn
cither answer
cither câu trả lời
cither path
cither con đường
cither method
cither phương pháp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay