| số nhiều | zithers |
play zither
đàn zither
zither music
nhạc zither
zither strings
dây zither
zither player
người chơi zither
zither concert
buổi hòa nhạc zither
zither notes
nhạc ký zither
zither technique
kỹ thuật chơi zither
zither performance
biểu diễn zither
zither style
phong cách zither
zither teacher
giáo viên dạy zither
the musician played a beautiful melody on the zither.
Nhà soạn nhạc đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên đàn tỳ bà.
she learned to play the zither from her grandmother.
Cô ấy đã học chơi đàn tỳ bà từ bà của mình.
the sound of the zither filled the room with tranquility.
Tiếng đàn tỳ bà đã lấp đầy căn phòng bằng sự bình yên.
he practices the zither every evening to improve his skills.
Anh ấy luyện tập đàn tỳ bà mỗi buổi tối để cải thiện kỹ năng của mình.
the zither is an important instrument in traditional chinese music.
Đàn tỳ bà là một nhạc cụ quan trọng trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc.
she performed a stunning piece on the zither at the concert.
Cô ấy đã biểu diễn một tác phẩm tuyệt vời trên đàn tỳ bà tại buổi hòa nhạc.
many people find the zither's sound soothing and relaxing.
Rất nhiều người thấy âm thanh của đàn tỳ bà dễ chịu và thư giãn.
he bought a new zither to enhance his music collection.
Anh ấy đã mua một cây đàn tỳ bà mới để nâng cao bộ sưu tập âm nhạc của mình.
learning the zither requires patience and dedication.
Học chơi đàn tỳ bà đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
she gave a demonstration of how to play the zither.
Cô ấy đã biểu diễn một buổi trình diễn về cách chơi đàn tỳ bà.
play zither
đàn zither
zither music
nhạc zither
zither strings
dây zither
zither player
người chơi zither
zither concert
buổi hòa nhạc zither
zither notes
nhạc ký zither
zither technique
kỹ thuật chơi zither
zither performance
biểu diễn zither
zither style
phong cách zither
zither teacher
giáo viên dạy zither
the musician played a beautiful melody on the zither.
Nhà soạn nhạc đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên đàn tỳ bà.
she learned to play the zither from her grandmother.
Cô ấy đã học chơi đàn tỳ bà từ bà của mình.
the sound of the zither filled the room with tranquility.
Tiếng đàn tỳ bà đã lấp đầy căn phòng bằng sự bình yên.
he practices the zither every evening to improve his skills.
Anh ấy luyện tập đàn tỳ bà mỗi buổi tối để cải thiện kỹ năng của mình.
the zither is an important instrument in traditional chinese music.
Đàn tỳ bà là một nhạc cụ quan trọng trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc.
she performed a stunning piece on the zither at the concert.
Cô ấy đã biểu diễn một tác phẩm tuyệt vời trên đàn tỳ bà tại buổi hòa nhạc.
many people find the zither's sound soothing and relaxing.
Rất nhiều người thấy âm thanh của đàn tỳ bà dễ chịu và thư giãn.
he bought a new zither to enhance his music collection.
Anh ấy đã mua một cây đàn tỳ bà mới để nâng cao bộ sưu tập âm nhạc của mình.
learning the zither requires patience and dedication.
Học chơi đàn tỳ bà đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
she gave a demonstration of how to play the zither.
Cô ấy đã biểu diễn một buổi trình diễn về cách chơi đàn tỳ bà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay