| số nhiều | citherns |
play cithern
đàn đàn tranh
cithern music
nhạc đàn tranh
cithern strings
dây đàn tranh
cithern player
người chơi đàn tranh
cithern notes
nốt đàn tranh
cithern sound
âm thanh đàn tranh
cithern style
phong cách đàn tranh
cithern technique
kỹ thuật đàn tranh
cithern performance
biểu diễn đàn tranh
cithern history
lịch sử đàn tranh
the musician played a beautiful melody on the cithern.
Nhà soạn nhạc đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên đàn cần.
she learned to play the cithern during her music lessons.
Cô ấy đã học chơi đàn cần trong các bài học âm nhạc của mình.
the cithern is a string instrument with a rich history.
Đàn cần là một nhạc cụ dây có lịch sử lâu đời.
he strummed the cithern softly by the fire.
Anh ấy đánh nhẹ đàn cần bên đống lửa.
many folk songs are accompanied by the cithern.
Nhiều bài hát dân gian được trình bày cùng với đàn cần.
the cithern's sound filled the room with warmth.
Tiếng đàn cần tràn ngập căn phòng với sự ấm áp.
he inherited his grandfather's old cithern.
Anh ấy thừa hưởng cây đàn cần cũ của ông nội.
during the festival, the cithern was the highlight of the performance.
Trong suốt lễ hội, đàn cần là điểm nhấn của buổi biểu diễn.
she prefers playing the cithern over the guitar.
Cô ấy thích chơi đàn cần hơn là chơi guitar.
the cithern requires careful tuning for the best sound.
Đàn cần cần được điều chỉnh cẩn thận để có âm thanh tốt nhất.
play cithern
đàn đàn tranh
cithern music
nhạc đàn tranh
cithern strings
dây đàn tranh
cithern player
người chơi đàn tranh
cithern notes
nốt đàn tranh
cithern sound
âm thanh đàn tranh
cithern style
phong cách đàn tranh
cithern technique
kỹ thuật đàn tranh
cithern performance
biểu diễn đàn tranh
cithern history
lịch sử đàn tranh
the musician played a beautiful melody on the cithern.
Nhà soạn nhạc đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên đàn cần.
she learned to play the cithern during her music lessons.
Cô ấy đã học chơi đàn cần trong các bài học âm nhạc của mình.
the cithern is a string instrument with a rich history.
Đàn cần là một nhạc cụ dây có lịch sử lâu đời.
he strummed the cithern softly by the fire.
Anh ấy đánh nhẹ đàn cần bên đống lửa.
many folk songs are accompanied by the cithern.
Nhiều bài hát dân gian được trình bày cùng với đàn cần.
the cithern's sound filled the room with warmth.
Tiếng đàn cần tràn ngập căn phòng với sự ấm áp.
he inherited his grandfather's old cithern.
Anh ấy thừa hưởng cây đàn cần cũ của ông nội.
during the festival, the cithern was the highlight of the performance.
Trong suốt lễ hội, đàn cần là điểm nhấn của buổi biểu diễn.
she prefers playing the cithern over the guitar.
Cô ấy thích chơi đàn cần hơn là chơi guitar.
the cithern requires careful tuning for the best sound.
Đàn cần cần được điều chỉnh cẩn thận để có âm thanh tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay