citrines

[Mỹ]/ˈsɪtrɪnz/
[Anh]/ˈsɪtrɪnz/

Dịch

n. một loại thạch anh có màu vàng hoặc màu chanh
adj. liên quan đến chanh

Cụm từ & Cách kết hợp

citrines jewelry

trang sức thạch anh citrine

citrines stones

đá thạch anh citrine

citrines colors

màu sắc citrine

citrines rings

nhẫn citrine

citrines energy

năng lượng citrine

citrines properties

tính chất của citrine

citrines benefits

lợi ích của citrine

citrines necklace

dây chuyền citrine

citrines meaning

ý nghĩa của citrine

citrines collection

bộ sưu tập citrine

Câu ví dụ

citrines are often used in jewelry.

thạch anh citrine thường được sử dụng trong trang sức.

she loves the vibrant color of citrines.

Cô ấy yêu màu sắc rực rỡ của thạch anh citrine.

citrines are believed to bring good luck.

Người ta tin rằng thạch anh citrine mang lại may mắn.

he bought a necklace with citrines for her birthday.

Anh ấy đã mua một chiếc vòng cổ có gắn thạch anh citrine làm quà sinh nhật cho cô ấy.

citrines can be found in various shapes and sizes.

Thạch anh citrine có thể được tìm thấy với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.

many people wear citrines for their healing properties.

Nhiều người đeo thạch anh citrine vì những đặc tính chữa bệnh của chúng.

the artist used citrines in her latest painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng thạch anh citrine trong bức tranh mới nhất của cô ấy.

she collects citrines from different countries.

Cô ấy sưu tầm thạch anh citrine từ nhiều quốc gia khác nhau.

citrines are often associated with the sun.

Thạch anh citrine thường gắn liền với mặt trời.

he gifted her a pair of earrings with citrines.

Anh ấy tặng cô ấy một đôi bông tai có gắn thạch anh citrine.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay