cives

[Mỹ]/ˈsɪviːz/
[Anh]/ˈsɪvɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công dân hoặc thành viên của một cộng đồng

Cụm từ & Cách kết hợp

cives rights

tra quyền

cives duties

tra nghĩa vụ

cives participation

tra sự tham gia

cives engagement

tra sự gắn kết

cives identity

tra bản sắc

cives responsibilities

tra trách nhiệm

cives awareness

tra nhận thức

cives education

tra giáo dục

cives community

tra cộng đồng

cives values

tra giá trị

Câu ví dụ

the cives of the city gathered for the annual festival.

Những người dân của thành phố đã tập hợp tại lễ hội hàng năm.

many cives participated in the community cleanup day.

Nhiều người dân đã tham gia ngày dọn dẹp cộng đồng.

the cives expressed their opinions during the town hall meeting.

Những người dân đã bày tỏ ý kiến của họ trong cuộc họp thị trấn.

local cives are concerned about the new development project.

Người dân địa phương lo ngại về dự án phát triển mới.

the cives celebrated their cultural heritage at the parade.

Những người dân đã ăn mừng di sản văn hóa của họ tại cuộc diễu hành.

engaging with cives is essential for effective governance.

Tương tác với người dân là điều cần thiết cho quản trị hiệu quả.

many cives volunteer to help those in need.

Nhiều người dân tình nguyện giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

the cives demanded better public transportation options.

Những người dân đã yêu cầu các lựa chọn giao thông công cộng tốt hơn.

cives are encouraged to participate in local elections.

Người dân được khuyến khích tham gia bầu cử địa phương.

the cives formed a committee to address environmental issues.

Những người dân đã thành lập một ủy ban để giải quyết các vấn đề môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay