native inhabitants
người bản địa
local inhabitants
người dân địa phương
urban inhabitants
người dân đô thị
rural inhabitants
người dân nông thôn
indigenous inhabitants
người bản địa
coastal inhabitants
người dân ven biển
island inhabitants
người dân trên đảo
remote inhabitants
người dân vùng sâu vùng xa
permanent inhabitants
người dân thường trú
seasonal inhabitants
người dân theo mùa
the inhabitants of the island live in harmony with nature.
Những người dân trên đảo sống hòa hợp với thiên nhiên.
inhabitants often rely on local resources for their daily needs.
Người dân thường xuyên dựa vào các nguồn lực địa phương để đáp ứng nhu cầu hàng ngày.
many inhabitants have adapted to the changing climate.
Nhiều người dân đã thích nghi với biến đổi khí hậu.
the city’s inhabitants celebrated the annual festival with enthusiasm.
Người dân trong thành phố đã tổ chức lễ hội hàng năm với sự nhiệt tình.
inhabitants of the region are known for their hospitality.
Người dân trong khu vực nổi tiếng với sự hiếu khách.
some inhabitants have lived there for generations.
Một số người dân đã sống ở đó qua nhiều thế hệ.
inhabitants expressed their concerns about the new development project.
Người dân bày tỏ mối quan ngại về dự án phát triển mới.
the inhabitants banded together to protect their environment.
Người dân đã đoàn kết lại để bảo vệ môi trường của họ.
inhabitants of the village are skilled artisans.
Người dân trong làng là những thợ thủ công lành nghề.
local authorities are working to improve living conditions for inhabitants.
Các cơ quan chức năng địa phương đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống cho người dân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay