civies

[US]/ˈsɪvɪz/
[UK]/ˈsɪvɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. trang phục thường ngày hoặc trang phục dân sự; giống như civvies
Word Forms
số nhiềuciviess

Phrases & Collocations

in civies

ở trang phục dân sự

civies only

chỉ mặc trang phục dân sự

wear civies

mặc trang phục dân sự

civies attire

trang phục dân sự

civies day

ngày mặc trang phục dân sự

civies style

phong cách dân sự

civies dress

váy dân sự

civies look

vẻ ngoài dân sự

civies outfit

trang phục dân sự

civies function

chức năng dân sự

Example Sentences

after the meeting, he changed into his civies.

sau cuộc họp, anh ấy đã thay đồ thường phục.

she prefers to wear civies on weekends.

cô ấy thích mặc quần áo thường phục vào cuối tuần.

the soldiers returned home in their civies.

các binh sĩ trở về nhà trong quần áo thường phục.

it's nice to relax in civies after a long day at work.

thật dễ chịu khi được thư giãn trong quần áo thường phục sau một ngày dài làm việc.

he was seen in civies at the local coffee shop.

anh ấy đã được nhìn thấy mặc quần áo thường phục tại quán cà phê địa phương.

wearing civies makes me feel more comfortable.

mặc quần áo thường phục khiến tôi cảm thấy thoải mái hơn.

they decided to meet in civies for a casual dinner.

họ quyết định gặp nhau với quần áo thường phục cho bữa tối không trang trọng.

he often wears civies when he goes out with friends.

anh ấy thường mặc quần áo thường phục khi đi chơi với bạn bè.

in civies, she looked completely different.

với quần áo thường phục, cô ấy trông hoàn toàn khác.

switching to civies helps me unwind after work.

việc chuyển sang mặc quần áo thường phục giúp tôi thư giãn sau khi làm việc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now