civiess

[Mỹ]/'sɪvɪz/
[Anh]/'sɪviz/

Dịch

n. trang phục không chính thức được mặc thay cho đồng phục

Cụm từ & Cách kết hợp

civiess rights

quyền công dân

civiess duties

nghĩa vụ của công dân

civiess engagement

sự tham gia

civiess education

giáo dục công dân

civiess responsibilities

trách nhiệm của công dân

civiess freedoms

tự do của công dân

civiess participation

sự tham gia

civiess advocacy

sự vận động

civiess involvement

sự tham gia

civiess awareness

nhận thức

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay