civiess rights
quyền công dân
civiess duties
nghĩa vụ của công dân
civiess engagement
sự tham gia
civiess education
giáo dục công dân
civiess responsibilities
trách nhiệm của công dân
civiess freedoms
tự do của công dân
civiess participation
sự tham gia
civiess advocacy
sự vận động
civiess involvement
sự tham gia
civiess awareness
nhận thức
civiess rights
quyền công dân
civiess duties
nghĩa vụ của công dân
civiess engagement
sự tham gia
civiess education
giáo dục công dân
civiess responsibilities
trách nhiệm của công dân
civiess freedoms
tự do của công dân
civiess participation
sự tham gia
civiess advocacy
sự vận động
civiess involvement
sự tham gia
civiess awareness
nhận thức
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay