civilian_protection

[US]//sɪˈvɪl.jən prəˈtek.ʃən//
[UK]//sɪˈvɪl.jən proʊˈtek.ʃən//

Translation

n. Sự bảo vệ dân thường trong xung đột vũ trang; Một hệ thống có tổ chức để bảo vệ dân thường trong tình huống khẩn cấp.

Phrases & Collocations

civilian_protection policy

chính sách bảo vệ dân sự

civilian_protection plan

kế hoạch bảo vệ dân sự

civilian_protection measures

biện pháp bảo vệ dân sự

civilian_protection protocol

thủ tục bảo vệ dân sự

civilian_protection strategy

chiến lược bảo vệ dân sự

civilian_protection mandate

nhiệm vụ bảo vệ dân sự

civilian_protection laws

luật bảo vệ dân sự

civilian_protection framework

nền tảng bảo vệ dân sự

civilian_protection guidelines

hướng dẫn bảo vệ dân sự

civilian_protection mechanisms

cơ chế bảo vệ dân sự

Example Sentences

the new policy focuses on civilian_protection during military operations.

Chính sách mới tập trung vào bảo vệ dân thường trong các hoạt động quân sự.

international law requires civilian_protection in conflict zones.

Pháp luật quốc tế yêu cầu bảo vệ dân thường trong các khu vực xung đột.

the un mission prioritizes civilian_protection above all else.

Sứ mệnh của Liên Hợp Quốc ưu tiên bảo vệ dân thường hơn cả mọi thứ khác.

civilian_protection mechanisms must be strengthened in war-torn regions.

Các cơ chế bảo vệ dân thường cần được củng cố trong các khu vực bị chiến tranh tàn phá.

troops received training on civilian_protection protocols.

Lực lượng quân sự đã được đào tạo về các quy trình bảo vệ dân thường.

the humanitarian organization advocates for civilian_protection rights.

Tổ chức nhân đạo kêu gọi bảo vệ quyền lợi của dân thường.

civilian_protection remains a critical challenge in modern warfare.

Bảo vệ dân thường vẫn là một thách thức quan trọng trong chiến tranh hiện đại.

the agreement includes specific provisions for civilian_protection.

Thỏa thuận bao gồm các điều khoản cụ thể về bảo vệ dân thường.

journalists coverage highlighted the lack of civilian_protection.

Báo cáo của các nhà báo đã nhấn mạnh sự thiếu vắng của việc bảo vệ dân thường.

emergency responders ensure civilian_protection during evacuations.

Các lực lượng cứu hộ đảm bảo bảo vệ dân thường trong các cuộc sơ tán.

the report documents serious violations of civilian_protection.

Báo cáo ghi nhận những vi phạm nghiêm trọng đối với việc bảo vệ dân thường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now