cladists

[Mỹ]/ˈklædɪsts/
[Anh]/ˈklædɪsts/

Dịch

n. Các nhà khoa học hoặc chuyên gia thực hành phân loại học nhánh, một phương pháp phân loại sinh học nhóm các sinh vật dựa trên tổ tiên tiến hóa và đặc điểm chung của chúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

cladists argue

những nhà cladists lập luận

cladists classify

những nhà cladists phân loại

cladists study

những nhà cladists nghiên cứu

cladists use

những nhà cladists sử dụng

cladists believe

những nhà cladists tin rằng

cladists suggest

những nhà cladists gợi ý

cladists propose

những nhà cladists đề xuất

cladists maintain

những nhà cladists duy trì

cladists disagree

những nhà cladists không đồng ý

cladists determine

những nhà cladists xác định

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay