monophyletic

[Mỹ]/ˌmɒnəʊfaɪˈlɛtɪk/
[Anh]/ˌmɑːnəfaɪˈlɛtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một nhóm sinh vật có nguồn gốc từ tổ tiên tiến hóa chung

Cụm từ & Cách kết hợp

monophyletic group

nhóm đơn ngành

monophyletic lineage

dòng dõi đơn ngành

monophyletic taxon

tổ phân loại đơn ngành

monophyletic origin

nguồn gốc đơn ngành

monophyletic clade

nhóm một phần phát

monophyletic species

loài đơn ngành

monophyletic ancestor

bản tiêu đơn ngành

monophyletic classification

phân loại đơn ngành

monophyletic definition

định nghĩa đơn ngành

monophyletic relationship

mối quan hệ đơn ngành

Câu ví dụ

all mammals are considered monophyletic groups.

tất cả các động vật có vú đều được coi là các nhóm đơn ngành.

the study confirmed that reptiles form a monophyletic lineage.

nghiên cứu đã xác nhận rằng loài bò sát tạo thành một dòng dõi đơn ngành.

understanding monophyletic relationships is crucial in evolutionary biology.

hiểu các mối quan hệ đơn ngành rất quan trọng trong sinh học tiến hóa.

some scientists debate whether birds are monophyletic with dinosaurs.

một số nhà khoa học tranh luận liệu chim có phải là đơn ngành với khủng long hay không.

monophyletic groups share a common ancestor.

các nhóm đơn ngành có chung một tổ tiên.

the classification of species often relies on monophyletic criteria.

việc phân loại các loài thường dựa trên các tiêu chí đơn ngành.

phylogenetic trees illustrate monophyletic relationships among species.

các cây phát sinh loài minh họa các mối quan hệ đơn ngành giữa các loài.

monophyletic taxa are essential for accurate biological classification.

các đơn vị phân loại đơn ngành rất quan trọng cho việc phân loại sinh học chính xác.

researchers aim to identify monophyletic groups in their studies.

các nhà nghiên cứu hướng tới việc xác định các nhóm đơn ngành trong các nghiên cứu của họ.

defining monophyletic groups helps clarify evolutionary pathways.

việc xác định các nhóm đơn ngành giúp làm rõ các con đường tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay