clairvoyant
nhân thấy
clairaudience
thính giác minh
clairvoyance
thấu thị
clairvoyant
nhân thấy
clairaudience
thính giác minh
clairvoyance
thấu thị
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay