clamming season
mùa câu nghêu
clamming trip
chuyến đi câu nghêu
clamming gear
dụng cụ câu nghêu
clamming license
giấy phép câu nghêu
clamming area
khu vực câu nghêu
clamming techniques
kỹ thuật câu nghêu
clamming guide
hướng dẫn câu nghêu
clamming rules
luật câu nghêu
clamming events
sự kiện câu nghêu
clamming festival
lễ hội câu nghêu
clamming is a popular activity along the coast.
nghề bắt ngao là một hoạt động phổ biến dọc theo bờ biển.
we spent the day clamming at the beach.
chúng tôi đã dành cả ngày để bắt ngao ở bãi biển.
clamming requires a special license in some areas.
việc bắt ngao đòi hỏi giấy phép đặc biệt ở một số khu vực.
she enjoys clamming with her friends every summer.
cô ấy thích bắt ngao với bạn bè mỗi mùa hè.
clamming can be a relaxing way to spend the afternoon.
việc bắt ngao có thể là một cách thư giãn để dành thời gian buổi chiều.
we found plenty of clams while clamming yesterday.
chúng tôi đã tìm thấy rất nhiều ngao khi bắt ngao ngày hôm qua.
clamming gear is essential for a successful trip.
dụng cụ bắt ngao là điều cần thiết cho một chuyến đi thành công.
he taught me the best techniques for clamming.
anh ấy đã dạy tôi những kỹ thuật tốt nhất để bắt ngao.
after clamming, we cooked a delicious seafood feast.
sau khi bắt ngao, chúng tôi đã nấu một bữa tiệc hải sản ngon.
clamming is not just about catching clams; it's about enjoying nature.
việc bắt ngao không chỉ là về việc bắt ngao; đó là về việc tận hưởng thiên nhiên.
clamming season
mùa câu nghêu
clamming trip
chuyến đi câu nghêu
clamming gear
dụng cụ câu nghêu
clamming license
giấy phép câu nghêu
clamming area
khu vực câu nghêu
clamming techniques
kỹ thuật câu nghêu
clamming guide
hướng dẫn câu nghêu
clamming rules
luật câu nghêu
clamming events
sự kiện câu nghêu
clamming festival
lễ hội câu nghêu
clamming is a popular activity along the coast.
nghề bắt ngao là một hoạt động phổ biến dọc theo bờ biển.
we spent the day clamming at the beach.
chúng tôi đã dành cả ngày để bắt ngao ở bãi biển.
clamming requires a special license in some areas.
việc bắt ngao đòi hỏi giấy phép đặc biệt ở một số khu vực.
she enjoys clamming with her friends every summer.
cô ấy thích bắt ngao với bạn bè mỗi mùa hè.
clamming can be a relaxing way to spend the afternoon.
việc bắt ngao có thể là một cách thư giãn để dành thời gian buổi chiều.
we found plenty of clams while clamming yesterday.
chúng tôi đã tìm thấy rất nhiều ngao khi bắt ngao ngày hôm qua.
clamming gear is essential for a successful trip.
dụng cụ bắt ngao là điều cần thiết cho một chuyến đi thành công.
he taught me the best techniques for clamming.
anh ấy đã dạy tôi những kỹ thuật tốt nhất để bắt ngao.
after clamming, we cooked a delicious seafood feast.
sau khi bắt ngao, chúng tôi đã nấu một bữa tiệc hải sản ngon.
clamming is not just about catching clams; it's about enjoying nature.
việc bắt ngao không chỉ là về việc bắt ngao; đó là về việc tận hưởng thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay