clandestins

[Mỹ]/ˈklændəstɪn/
[Anh]/ˈklændəstɪn/

Dịch

n. người lậu, người nhập cư bất hợp pháp
adj. được giữ hoặc thực hiện trong bí mật

Cụm từ & Cách kết hợp

clandestine operations

Hoạt động bí mật

clandestine meetings

Các cuộc họp bí mật

clandestine activities

Hoạt động bí mật

clandestine love

Tình yêu bí mật

clandestine organization

Tổ chức bí mật

clandestine business

Kinh doanh bí mật

clandestine network

Mạng lưới bí mật

clandestine group

Nhóm bí mật

clandestine plan

Kế hoạch bí mật

clandestine affair

Vụ việc bí mật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay