claras

[Mỹ]/ˈklɑːrəs/
[Anh]/ˈklærəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

clear claras

placeholder

Câu ví dụ

claras are often used in academic discussions.

claras thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận học thuật.

she has a collection of claras from different regions.

Cô ấy có một bộ sưu tập các claras từ các vùng khác nhau.

claras can enhance the quality of your writing.

claras có thể nâng cao chất lượng bài viết của bạn.

many students find claras to be helpful study tools.

Nhiều sinh viên thấy claras là những công cụ học tập hữu ích.

claras are essential in understanding complex theories.

claras là điều cần thiết để hiểu các lý thuyết phức tạp.

using claras can improve your communication skills.

Sử dụng claras có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp của bạn.

claras provide clarity in difficult subjects.

claras mang lại sự rõ ràng trong các môn học khó.

she explained the concept using claras effectively.

Cô ấy đã giải thích khái niệm một cách hiệu quả bằng cách sử dụng claras.

claras can be found in various educational resources.

claras có thể được tìm thấy trong nhiều nguồn tài liệu giáo dục khác nhau.

teachers often recommend claras for better understanding.

Giáo viên thường khuyên dùng claras để hiểu rõ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay