classicalize music
Việt hóa âm nhạc
classicalized form
Dạng đã được Việt hóa
classicalize further
Việt hóa thêm
they classicalize
Họ Việt hóa
classicalize it
Việt hóa nó
classicalized approach
Phương pháp đã được Việt hóa
classicalize something
Việt hóa một thứ gì đó
classicalized version
Phiên bản đã được Việt hóa
we need to classicalize the user interface for a more timeless feel.
Chúng ta cần cổ điển hóa giao diện người dùng để tạo cảm giác bất tử hơn.
the designer wanted to classicalize the logo, making it appear more established.
Nhà thiết kế muốn cổ điển hóa biểu tượng, khiến nó trông chuyên nghiệp hơn.
can you classicalize the marketing copy to appeal to a broader audience?
Bạn có thể cổ điển hóa nội dung quảng cáo để thu hút một đối tượng khán giả rộng hơn không?
the film's aesthetic was deliberately classicalized to evoke a sense of history.
Phong cách thẩm mỹ của bộ phim được cổ điển hóa một cách cố ý để gợi lên cảm giác về lịch sử.
let's classicalize the product packaging to emphasize its heritage and quality.
Hãy cổ điển hóa bao bì sản phẩm để nhấn mạnh di sản và chất lượng của nó.
the architect sought to classicalize the building's facade with columns and arches.
Kiến trúc sư muốn cổ điển hóa mặt tiền tòa nhà bằng cột và vòm.
the software team decided to classicalize the error messages for clarity.
Đội ngũ phần mềm đã quyết định cổ điển hóa các thông báo lỗi để tăng tính rõ ràng.
the company aimed to classicalize its brand image to convey trustworthiness.
Doanh nghiệp muốn cổ điển hóa hình ảnh thương hiệu để truyền đạt sự tin cậy.
we're trying to classicalize the website's navigation for improved usability.
Chúng ta đang cố gắng cổ điển hóa điều hướng của trang web để cải thiện tính dễ sử dụng.
the musician attempted to classicalize the pop song with orchestral arrangements.
Nhạc sĩ đã cố gắng cổ điển hóa ca khúc pop bằng các sắp xếp giao hưởng.
the game developers planned to classicalize the fantasy setting for a unique experience.
Những nhà phát triển trò chơi đã lên kế hoạch cổ điển hóa bối cảnh kỳ ảo để tạo ra trải nghiệm độc đáo.
classicalize music
Việt hóa âm nhạc
classicalized form
Dạng đã được Việt hóa
classicalize further
Việt hóa thêm
they classicalize
Họ Việt hóa
classicalize it
Việt hóa nó
classicalized approach
Phương pháp đã được Việt hóa
classicalize something
Việt hóa một thứ gì đó
classicalized version
Phiên bản đã được Việt hóa
we need to classicalize the user interface for a more timeless feel.
Chúng ta cần cổ điển hóa giao diện người dùng để tạo cảm giác bất tử hơn.
the designer wanted to classicalize the logo, making it appear more established.
Nhà thiết kế muốn cổ điển hóa biểu tượng, khiến nó trông chuyên nghiệp hơn.
can you classicalize the marketing copy to appeal to a broader audience?
Bạn có thể cổ điển hóa nội dung quảng cáo để thu hút một đối tượng khán giả rộng hơn không?
the film's aesthetic was deliberately classicalized to evoke a sense of history.
Phong cách thẩm mỹ của bộ phim được cổ điển hóa một cách cố ý để gợi lên cảm giác về lịch sử.
let's classicalize the product packaging to emphasize its heritage and quality.
Hãy cổ điển hóa bao bì sản phẩm để nhấn mạnh di sản và chất lượng của nó.
the architect sought to classicalize the building's facade with columns and arches.
Kiến trúc sư muốn cổ điển hóa mặt tiền tòa nhà bằng cột và vòm.
the software team decided to classicalize the error messages for clarity.
Đội ngũ phần mềm đã quyết định cổ điển hóa các thông báo lỗi để tăng tính rõ ràng.
the company aimed to classicalize its brand image to convey trustworthiness.
Doanh nghiệp muốn cổ điển hóa hình ảnh thương hiệu để truyền đạt sự tin cậy.
we're trying to classicalize the website's navigation for improved usability.
Chúng ta đang cố gắng cổ điển hóa điều hướng của trang web để cải thiện tính dễ sử dụng.
the musician attempted to classicalize the pop song with orchestral arrangements.
Nhạc sĩ đã cố gắng cổ điển hóa ca khúc pop bằng các sắp xếp giao hưởng.
the game developers planned to classicalize the fantasy setting for a unique experience.
Những nhà phát triển trò chơi đã lên kế hoạch cổ điển hóa bối cảnh kỳ ảo để tạo ra trải nghiệm độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay