classier

[Mỹ]/ˈklɑːsɪə/
[Anh]/ˈklæsiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.thời trang hơn hoặc thanh lịch hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

classier choice

lựa chọn tinh tế hơn

classier style

phong cách tinh tế hơn

classier look

vẻ ngoài tinh tế hơn

classier outfit

trang phục tinh tế hơn

classier brand

thương hiệu tinh tế hơn

classier event

sự kiện tinh tế hơn

classier design

thiết kế tinh tế hơn

classier atmosphere

không khí tinh tế hơn

classier vibe

cảm giác tinh tế hơn

classier presentation

bản trình bày tinh tế hơn

Câu ví dụ

she wore a classier dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy thanh lịch hơn đến bữa tiệc.

this restaurant is classier than the one we visited last week.

Nhà hàng này sang trọng hơn nhà hàng mà chúng tôi đã đến tuần trước.

he prefers classier cars for his collection.

Anh ấy thích những chiếc xe sang trọng hơn cho bộ sưu tập của mình.

her classier style impressed everyone at the event.

Phong cách thanh lịch hơn của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.

we should choose a classier venue for the wedding.

Chúng ta nên chọn một địa điểm sang trọng hơn cho đám cưới.

the new logo looks classier than the old one.

Logo mới trông thanh lịch hơn logo cũ.

upgrading the furniture will make the room feel classier.

Nâng cấp đồ nội thất sẽ khiến căn phòng trở nên sang trọng hơn.

she always opts for classier accessories.

Cô ấy luôn chọn những phụ kiện thanh lịch hơn.

his classier approach to fashion sets him apart.

Cách tiếp cận thời trang thanh lịch hơn của anh ấy khiến anh ấy trở nên khác biệt.

choosing classier colors can elevate your design.

Chọn những màu sắc thanh lịch hơn có thể nâng tầm thiết kế của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay