gaudier outfit
phong cách gaudier
gaudier colors
màu sắc gaudier
gaudier design
thiết kế gaudier
gaudier jewelry
trang sức gaudier
gaudier decor
trang trí gaudier
gaudier style
phong cách gaudier
gaudier accessories
phụ kiện gaudier
gaudier appearance
bề ngoài gaudier
gaudier presentation
bài thuyết trình gaudier
gaudier fashion
thời trang gaudier
the dress was gaudier than i expected.
váy áo có phần sặc sỡ hơn tôi mong đợi.
he prefers gaudier decorations for his home.
anh ấy thích những đồ trang trí có phần sặc sỡ hơn cho ngôi nhà của mình.
the festival was filled with gaudier lights and colors.
lễ hội tràn ngập những ánh đèn và màu sắc có phần sặc sỡ hơn.
her makeup was a bit gaudier than usual.
với lớp trang điểm của cô ấy có phần sặc sỡ hơn bình thường.
the advertisement was gaudier than the product itself.
quảng cáo có phần sặc sỡ hơn cả sản phẩm.
he wore a gaudier tie to the party.
anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt có phần sặc sỡ hơn đến bữa tiệc.
the painting was gaudier than the other artworks in the gallery.
bức tranh có phần sặc sỡ hơn các tác phẩm nghệ thuật khác trong phòng trưng bày.
she chose a gaudier hairstyle for the event.
cô ấy đã chọn một kiểu tóc có phần sặc sỡ hơn cho sự kiện.
the cake was gaudier than any i had seen before.
chiếc bánh có phần sặc sỡ hơn bất kỳ chiếc nào tôi từng thấy trước đây.
his gaudier fashion sense often attracts attention.
phong cách thời trang có phần sặc sỡ hơn của anh ấy thường thu hút sự chú ý.
gaudier outfit
phong cách gaudier
gaudier colors
màu sắc gaudier
gaudier design
thiết kế gaudier
gaudier jewelry
trang sức gaudier
gaudier decor
trang trí gaudier
gaudier style
phong cách gaudier
gaudier accessories
phụ kiện gaudier
gaudier appearance
bề ngoài gaudier
gaudier presentation
bài thuyết trình gaudier
gaudier fashion
thời trang gaudier
the dress was gaudier than i expected.
váy áo có phần sặc sỡ hơn tôi mong đợi.
he prefers gaudier decorations for his home.
anh ấy thích những đồ trang trí có phần sặc sỡ hơn cho ngôi nhà của mình.
the festival was filled with gaudier lights and colors.
lễ hội tràn ngập những ánh đèn và màu sắc có phần sặc sỡ hơn.
her makeup was a bit gaudier than usual.
với lớp trang điểm của cô ấy có phần sặc sỡ hơn bình thường.
the advertisement was gaudier than the product itself.
quảng cáo có phần sặc sỡ hơn cả sản phẩm.
he wore a gaudier tie to the party.
anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt có phần sặc sỡ hơn đến bữa tiệc.
the painting was gaudier than the other artworks in the gallery.
bức tranh có phần sặc sỡ hơn các tác phẩm nghệ thuật khác trong phòng trưng bày.
she chose a gaudier hairstyle for the event.
cô ấy đã chọn một kiểu tóc có phần sặc sỡ hơn cho sự kiện.
the cake was gaudier than any i had seen before.
chiếc bánh có phần sặc sỡ hơn bất kỳ chiếc nào tôi từng thấy trước đây.
his gaudier fashion sense often attracts attention.
phong cách thời trang có phần sặc sỡ hơn của anh ấy thường thu hút sự chú ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay