gaudier

[Mỹ]/ˈɡɔːdiə/
[Anh]/ˈɡɔdiər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. lòe loẹt hơn cần thiết

Cụm từ & Cách kết hợp

gaudier outfit

phong cách gaudier

gaudier colors

màu sắc gaudier

gaudier design

thiết kế gaudier

gaudier jewelry

trang sức gaudier

gaudier decor

trang trí gaudier

gaudier style

phong cách gaudier

gaudier accessories

phụ kiện gaudier

gaudier appearance

bề ngoài gaudier

gaudier presentation

bài thuyết trình gaudier

gaudier fashion

thời trang gaudier

Câu ví dụ

the dress was gaudier than i expected.

váy áo có phần sặc sỡ hơn tôi mong đợi.

he prefers gaudier decorations for his home.

anh ấy thích những đồ trang trí có phần sặc sỡ hơn cho ngôi nhà của mình.

the festival was filled with gaudier lights and colors.

lễ hội tràn ngập những ánh đèn và màu sắc có phần sặc sỡ hơn.

her makeup was a bit gaudier than usual.

với lớp trang điểm của cô ấy có phần sặc sỡ hơn bình thường.

the advertisement was gaudier than the product itself.

quảng cáo có phần sặc sỡ hơn cả sản phẩm.

he wore a gaudier tie to the party.

anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt có phần sặc sỡ hơn đến bữa tiệc.

the painting was gaudier than the other artworks in the gallery.

bức tranh có phần sặc sỡ hơn các tác phẩm nghệ thuật khác trong phòng trưng bày.

she chose a gaudier hairstyle for the event.

cô ấy đã chọn một kiểu tóc có phần sặc sỡ hơn cho sự kiện.

the cake was gaudier than any i had seen before.

chiếc bánh có phần sặc sỡ hơn bất kỳ chiếc nào tôi từng thấy trước đây.

his gaudier fashion sense often attracts attention.

phong cách thời trang có phần sặc sỡ hơn của anh ấy thường thu hút sự chú ý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay