data classifications
phân loại dữ liệu
classification types
các loại phân loại
classifications system
hệ thống phân loại
classifications criteria
tiêu chí phân loại
classifications scheme
lược đồ phân loại
classifications method
phương pháp phân loại
classifications framework
khung phân loại
classifications model
mô hình phân loại
classifications guidelines
hướng dẫn phân loại
classifications approach
cách tiếp cận phân loại
there are various classifications of animals in biology.
Có nhiều phân loại khác nhau về động vật trong sinh học.
classifications help in organizing information effectively.
Các phân loại giúp tổ chức thông tin một cách hiệu quả.
different classifications of books can be found in the library.
Có thể tìm thấy các phân loại sách khác nhau trong thư viện.
we need to establish clear classifications for our data.
Chúng ta cần thiết lập các phân loại rõ ràng cho dữ liệu của chúng ta.
classifications of plants are essential for botanical studies.
Các phân loại thực vật rất quan trọng cho các nghiên cứu thực vật học.
there are standard classifications for medical diagnoses.
Có các phân loại tiêu chuẩn cho chẩn đoán y tế.
classifications can vary significantly between cultures.
Các phân loại có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa.
we use different classifications to assess student performance.
Chúng tôi sử dụng các phân loại khác nhau để đánh giá hiệu suất của học sinh.
understanding the classifications of diseases is crucial for treatment.
Hiểu các phân loại bệnh là rất quan trọng để điều trị.
classifications of risks can guide investment decisions.
Các phân loại rủi ro có thể hướng dẫn các quyết định đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay