classifies data
phân loại dữ liệu
classifies objects
phân loại đối tượng
classifies species
phân loại loài
classifies information
phân loại thông tin
classifies documents
phân loại tài liệu
classifies categories
phân loại danh mục
classifies items
phân loại các mục
classifies variables
phân loại biến
classifies groups
phân loại nhóm
classifies tasks
phân loại nhiệm vụ
the system classifies data into different categories.
hệ thống phân loại dữ liệu thành các loại khác nhau.
she classifies her books by genre and author.
cô ấy phân loại sách của mình theo thể loại và tác giả.
the researcher classifies species based on their characteristics.
nhà nghiên cứu phân loại các loài dựa trên đặc điểm của chúng.
the app classifies photos according to the date taken.
ứng dụng phân loại ảnh theo ngày chụp.
the teacher classifies students into groups for the project.
giáo viên phân loại học sinh thành các nhóm cho dự án.
the library classifies its collection using the dewey decimal system.
thư viện phân loại bộ sưu tập của mình bằng hệ thống phân số Dewey.
the software classifies emails as spam or important.
phần mềm phân loại email là thư rác hoặc quan trọng.
the database classifies users based on their activity levels.
cơ sở dữ liệu phân loại người dùng dựa trên mức độ hoạt động của họ.
he classifies his music collection by mood and tempo.
anh ấy phân loại bộ sưu tập âm nhạc của mình theo tâm trạng và nhịp độ.
the app classifies workouts by intensity and duration.
ứng dụng phân loại các bài tập luyện tập theo cường độ và thời lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay