sort

[Mỹ]/sɔːt/
[Anh]/sɔːrt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh mục; cách thức; chất lượng
vi. phân loại; liên kết; phối hợp
vt. phân loại; sắp xếp theo thứ tự; chọn một cái gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

sort out

sắp xếp

sort by

sắp xếp theo

sort through

xét duyệt

sort into

sắp xếp vào

sort alphabetically

sắp xếp theo thứ tự chữ cái

sort of

có phần

some sort of

một loại nào đó

of sorts

có một loại

of a sort

có một loại

quick sort

sắp xếp nhanh

sort order

thứ tự sắp xếp

bubble sort

sắp xếp bong bóng

out of sorts

không khỏe

insertion sort

sắp xếp chèn

heap sort

sắp xếp đống

merge sort

sắp xếp hợp nhất

selection sort

sắp xếp lựa chọn

in some sort

theo một cách nào đó

sort ascending

sắp xếp tăng dần

a good sort

một người tốt

sort descending

sắp xếp giảm dần

Câu ví dụ

a sort of unitary wholeness.

một sự toàn vẹn thống nhất.

a gloomy, liverish sort of man

một người đàn ông ảm đạm, tái mét và có vẻ không khỏe

I hate this sort of drip.

Tôi ghét kiểu rò rỉ này.

a neutral sort of person

một kiểu người trung lập

He is a futile sort of person.

Anh ta là một người vô ích.

quite a homely sort of body

một kiểu thân hình ấm cúng.

He's a friendly sort of fellow.

Anh ấy là một người thân thiện.

He said it sort of nervously.

Anh ấy nói điều đó hơi lo lắng.

A hammer is a sort of tool.

Một cái búa là một loại công cụ.

Bamboo is a sort of hollow plant.

Tre là một loại cây rỗng.

the sort of girls' school that is now extinct.

loại trường nữ sinh mà hiện đã tuyệt chủng.

that young man is the sort to fly high.

kẻ thanh niên đó là người có khả năng vươn xa.

this seems a rum sort of go.

có vẻ như đây là một cách kỳ lạ.

there was this funny smell—sort of dusty like.

có một mùi kỳ lạ—giống như bụi bặm.

sorting through the jungle of regulations.

Tìm hiểu qua mớ quy định phức tạp.

a pretty sorted kind of bloke.

một người đàn ông khá ngăn nắp và có tổ chức.

she fell into a sort of luxurious sprawl.

cô ấy ngã xuống một cách phô trương xa xỉ.

all sorts of weird and wonderful characters.

mọi thể loại nhân vật kỳ lạ và tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay