classily

[US]/[ˈklæsɪli]/
[UK]/[ˈklæsɪli]/

Translation

adv. Theo cách thanh lịch hoặc tao nhã; phong cách.; Với sự duyên dáng và tinh tế.

Phrases & Collocations

classily dressed

mặc trang phục thanh lịch

living classily

sống một cuộc sống thanh lịch

classily done

làm một cách thanh lịch

she dresses classily

Cô ấy ăn mặc thanh lịch

he lived classily

Anh ấy sống một cuộc sống thanh lịch

classily appointed

được trang bị thanh lịch

classily presented

trình bày một cách thanh lịch

classily decorated

trang trí một cách thanh lịch

classily arranged

sắp xếp một cách thanh lịch

classily styled

phong cách thanh lịch

Example Sentences

she dressed classily for the gala, radiating elegance.

Cô ấy ăn mặc thanh lịch cho buổi dạ hội, toát lên vẻ quý phái.

he handled the negotiation classily, maintaining composure throughout.

Anh ấy xử lý cuộc đàm phán một cách lịch sự, giữ bình tĩnh trong suốt quá trình.

the restaurant's decor was classily understated, creating a sophisticated atmosphere.

Cách trang trí của nhà hàng thanh lịch và tinh tế, tạo nên một không khí sang trọng.

they hosted a classily elegant dinner party for their clients.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc tối thanh lịch và sang trọng cho khách hàng của mình.

she classily declined the invitation, thanking him politely.

Cô ấy lịch sự từ chối lời mời, cảm ơn anh ấy một cách lịch sự.

the hotel lobby was classily furnished with antique furniture.

Sảnh khách sạn được trang trí thanh lịch với đồ nội thất cổ.

he classily navigated the crowded room, avoiding any awkwardness.

Anh ấy lịch sự di chuyển trong căn phòng đông đúc, tránh bất kỳ sự khó xử nào.

the gallery showcased the artist's work classily and professionally.

Galerie trưng bày tác phẩm của nghệ sĩ một cách thanh lịch và chuyên nghiệp.

she classily responded to the criticism, acknowledging its validity.

Cô ấy lịch sự trả lời những lời chỉ trích, thừa nhận tính hợp lệ của chúng.

the event was classily organized, with impeccable attention to detail.

Sự kiện được tổ chức một cách thanh lịch, với sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.

he classily exited the situation, leaving without a confrontation.

Anh ấy lịch sự rời khỏi tình huống, ra đi mà không có đối đầu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now