upscale restaurant
nhà hàng cao cấp
upscale shopping
mua sắm cao cấp
upscale hotel
khách sạn cao cấp
upscale brand
thương hiệu cao cấp
upscale market
chợ cao cấp
upscale service
dịch vụ cao cấp
upscale neighborhood
khu phố cao cấp
upscale event
sự kiện cao cấp
upscale lifestyle
phong cách sống cao cấp
upscale goods
hàng hóa cao cấp
the hotel offers upscale amenities for its guests.
khách sạn cung cấp các tiện nghi cao cấp cho khách của mình.
she prefers to shop at upscale boutiques.
cô ấy thích mua sắm tại các cửa hàng boutique cao cấp.
they decided to upscale their restaurant's menu.
họ quyết định nâng cấp thực đơn nhà hàng của họ.
the upscale neighborhood attracts wealthy buyers.
khu dân cư cao cấp thu hút những người mua có khả năng.
he drives an upscale luxury car.
anh ta lái một chiếc xe hơi sang trọng cao cấp.
they are planning to upscale their marketing strategy.
họ đang lên kế hoạch nâng cấp chiến lược tiếp thị của họ.
the event was held in an upscale venue.
sự kiện được tổ chức tại một địa điểm cao cấp.
upscale dining experiences are becoming more popular.
những trải nghiệm ẩm thực cao cấp ngày càng trở nên phổ biến hơn.
the fashion brand is known for its upscale designs.
thương hiệu thời trang nổi tiếng với các thiết kế cao cấp.
upscale living is often associated with luxury.
sống sang trọng thường gắn liền với sự xa xỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay