classique

[Mỹ]/klæˈsiːk/
[Anh]/klæˈsik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.vải thô đơn giản
Word Forms
số nhiềuclassiques

Cụm từ & Cách kết hợp

classique music

âm nhạc cổ điển

classique style

phong cách cổ điển

classique design

thiết kế cổ điển

classique literature

văn học cổ điển

classique film

phim cổ điển

classique art

nghệ thuật cổ điển

classique recipe

công thức cổ điển

classique novel

tiểu thuyết cổ điển

classique work

tác phẩm cổ điển

classique piece

tác phẩm âm nhạc cổ điển

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay