claver talk
cuộc trò chuyện claver
claver game
trò chơi claver
claver group
nhóm claver
claver session
buổi claver
claver skills
kỹ năng claver
claver circle
vòng tròn claver
claver partner
đối tác claver
claver style
phong cách claver
claver network
mạng lưới claver
claver platform
nền tảng claver
she is very claver with her hands.
Cô ấy rất khéo tay.
he has a claver way of solving problems.
Anh ấy có một cách giải quyết vấn đề rất thông minh.
claver people often excel in creative fields.
Những người thông minh thường vượt trội trong các lĩnh vực sáng tạo.
she claverly navigated the tricky situation.
Cô ấy đã điều hướng tình huống khó khăn một cách khéo léo.
the claver design of the gadget impressed everyone.
Thiết kế thông minh của thiết bị đã gây ấn tượng với mọi người.
it's important to be claver when negotiating.
Điều quan trọng là phải thông minh khi đàm phán.
he made a claver remark during the discussion.
Anh ấy đã đưa ra một nhận xét thông minh trong cuộc thảo luận.
she always has a claver response ready.
Cô ấy luôn có một phản hồi thông minh sẵn sàng.
being claver can help you in many situations.
Việc thông minh có thể giúp bạn trong nhiều tình huống.
claver planning is key to success.
Lập kế hoạch thông minh là chìa khóa dẫn đến thành công.
claver talk
cuộc trò chuyện claver
claver game
trò chơi claver
claver group
nhóm claver
claver session
buổi claver
claver skills
kỹ năng claver
claver circle
vòng tròn claver
claver partner
đối tác claver
claver style
phong cách claver
claver network
mạng lưới claver
claver platform
nền tảng claver
she is very claver with her hands.
Cô ấy rất khéo tay.
he has a claver way of solving problems.
Anh ấy có một cách giải quyết vấn đề rất thông minh.
claver people often excel in creative fields.
Những người thông minh thường vượt trội trong các lĩnh vực sáng tạo.
she claverly navigated the tricky situation.
Cô ấy đã điều hướng tình huống khó khăn một cách khéo léo.
the claver design of the gadget impressed everyone.
Thiết kế thông minh của thiết bị đã gây ấn tượng với mọi người.
it's important to be claver when negotiating.
Điều quan trọng là phải thông minh khi đàm phán.
he made a claver remark during the discussion.
Anh ấy đã đưa ra một nhận xét thông minh trong cuộc thảo luận.
she always has a claver response ready.
Cô ấy luôn có một phản hồi thông minh sẵn sàng.
being claver can help you in many situations.
Việc thông minh có thể giúp bạn trong nhiều tình huống.
claver planning is key to success.
Lập kế hoạch thông minh là chìa khóa dẫn đến thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay