clavering

[Mỹ]/ˈklævə/
[Anh]/ˈklævər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. nói chuyện phiếm; nói chuyện tầm phào; trò chuyện bình thường
n. cuộc nói chuyện phiếm; tầm phào; tán gẫu

Cụm từ & Cách kết hợp

claver talk

cuộc trò chuyện claver

claver game

trò chơi claver

claver group

nhóm claver

claver session

buổi claver

claver skills

kỹ năng claver

claver circle

vòng tròn claver

claver partner

đối tác claver

claver style

phong cách claver

claver network

mạng lưới claver

claver platform

nền tảng claver

Câu ví dụ

she is very claver with her hands.

Cô ấy rất khéo tay.

he has a claver way of solving problems.

Anh ấy có một cách giải quyết vấn đề rất thông minh.

claver people often excel in creative fields.

Những người thông minh thường vượt trội trong các lĩnh vực sáng tạo.

she claverly navigated the tricky situation.

Cô ấy đã điều hướng tình huống khó khăn một cách khéo léo.

the claver design of the gadget impressed everyone.

Thiết kế thông minh của thiết bị đã gây ấn tượng với mọi người.

it's important to be claver when negotiating.

Điều quan trọng là phải thông minh khi đàm phán.

he made a claver remark during the discussion.

Anh ấy đã đưa ra một nhận xét thông minh trong cuộc thảo luận.

she always has a claver response ready.

Cô ấy luôn có một phản hồi thông minh sẵn sàng.

being claver can help you in many situations.

Việc thông minh có thể giúp bạn trong nhiều tình huống.

claver planning is key to success.

Lập kế hoạch thông minh là chìa khóa dẫn đến thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay