clawless

[Mỹ]/ˈklɔːləs/
[Anh]/ˈklɔːləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.không có móng vuốt

Cụm từ & Cách kết hợp

clawless creature

sinh vật không móng vuốt

clawless species

loài không móng vuốt

clawless animal

động vật không móng vuốt

clawless fish

cá không móng vuốt

clawless crab

cua không móng vuốt

clawless mammal

thú không móng vuốt

clawless reptile

bò sát không móng vuốt

clawless turtle

rùa không móng vuốt

clawless lizard

thằn lằn không móng vuốt

clawless bird

chim không móng vuốt

Câu ví dụ

some species of crabs are clawless.

Một số loài cua không có vuốt.

the clawless cat is known for its unique appearance.

Con mèo không có vuốt nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo của nó.

clawless animals have adapted to their environments in interesting ways.

Những con vật không có vuốt đã thích nghi với môi trường sống của chúng theo những cách thú vị.

many clawless creatures rely on speed rather than strength.

Nhiều loài sinh vật không có vuốt dựa vào tốc độ hơn là sức mạnh.

some pets are clawless due to genetic mutations.

Một số thú cưng không có vuốt do đột biến di truyền.

clawless lizards have evolved to survive in harsh climates.

Những con thằn lằn không có vuốt đã tiến hóa để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.

clawless species face different challenges in the wild.

Những loài không có vuốt phải đối mặt với những thử thách khác nhau trong tự nhiên.

some clawless mammals are excellent diggers.

Một số động vật có vú không có vuốt là những người đào rất giỏi.

clawless dogs can still play and interact normally.

Những chú chó không có vuốt vẫn có thể chơi đùa và tương tác bình thường.

understanding clawless animals helps us learn about evolution.

Hiểu về những con vật không có vuốt giúp chúng ta tìm hiểu về sự tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay