unclawed bear
con gấu không có móng
an unclawed surface
một bề mặt không có móng
unclawed and bare
không có móng và trần truốt
being unclawed
trạng thái không có móng
unclawed wood
gỗ không có móng
unclawed stone
đá không có móng
unclawed remains
nghiêm thể không có móng
unclawed victim
nạn nhân không có móng
unclawed paws
đôi chân không có móng
unclawed state
trạng thái không có móng
the unclawed bear lumbered through the forest, searching for food.
Con gấu không có móng đã lầm lũi đi qua rừng, tìm kiếm thức ăn.
after the surgery, the cat was unclawed and unable to climb the curtains.
Sau ca phẫu thuật, con mèo bị cắt móng và không thể leo lên rèm cửa.
the unclawed kitten played gently with the ball of yarn.
Con mèo con không có móng chơi nhẹ nhàng với quả bóng len.
we found an unclawed statue of a lion in the museum.
Chúng tôi tìm thấy một bức tượng sư tử không có móng trong bảo tàng.
the unclawed raccoon seemed less threatening than a regular one.
Con chồn không có móng dường như ít nguy hiểm hơn một con chồn bình thường.
the children were fascinated by the unclawed teddy bear.
Các em nhỏ bị thu hút bởi con gấu bông không có móng.
the artist sculpted an unclawed eagle for the monument.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một con鹰 không có móng cho bức tượng niệm.
the unclawed dog was surprisingly gentle with the children.
Con chó không có móng lại bất ngờ dịu dàng với các em nhỏ.
the unclawed puppet lacked the usual menacing appearance.
Con rối không có móng thiếu đi vẻ dọa nạt quen thuộc.
the unclawed figurine was a unique and unusual design.
Con tượng không có móng là một thiết kế độc đáo và bất thường.
the unclawed drawing of the mythical creature was quite charming.
Bức vẽ về sinh vật huyền thoại không có móng rất hấp dẫn.
unclawed bear
con gấu không có móng
an unclawed surface
một bề mặt không có móng
unclawed and bare
không có móng và trần truốt
being unclawed
trạng thái không có móng
unclawed wood
gỗ không có móng
unclawed stone
đá không có móng
unclawed remains
nghiêm thể không có móng
unclawed victim
nạn nhân không có móng
unclawed paws
đôi chân không có móng
unclawed state
trạng thái không có móng
the unclawed bear lumbered through the forest, searching for food.
Con gấu không có móng đã lầm lũi đi qua rừng, tìm kiếm thức ăn.
after the surgery, the cat was unclawed and unable to climb the curtains.
Sau ca phẫu thuật, con mèo bị cắt móng và không thể leo lên rèm cửa.
the unclawed kitten played gently with the ball of yarn.
Con mèo con không có móng chơi nhẹ nhàng với quả bóng len.
we found an unclawed statue of a lion in the museum.
Chúng tôi tìm thấy một bức tượng sư tử không có móng trong bảo tàng.
the unclawed raccoon seemed less threatening than a regular one.
Con chồn không có móng dường như ít nguy hiểm hơn một con chồn bình thường.
the children were fascinated by the unclawed teddy bear.
Các em nhỏ bị thu hút bởi con gấu bông không có móng.
the artist sculpted an unclawed eagle for the monument.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một con鹰 không có móng cho bức tượng niệm.
the unclawed dog was surprisingly gentle with the children.
Con chó không có móng lại bất ngờ dịu dàng với các em nhỏ.
the unclawed puppet lacked the usual menacing appearance.
Con rối không có móng thiếu đi vẻ dọa nạt quen thuộc.
the unclawed figurine was a unique and unusual design.
Con tượng không có móng là một thiết kế độc đáo và bất thường.
the unclawed drawing of the mythical creature was quite charming.
Bức vẽ về sinh vật huyền thoại không có móng rất hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay