unclawed

[Mỹ]/[ʌnˈklɔːd]/
[Anh]/[ʌnˈklɔːd]/

Dịch

adj. Không có móng; đã bị cắt móng.
v. Cắt móng của (động vật); không có móng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unclawed bear

con gấu không có móng

an unclawed surface

một bề mặt không có móng

unclawed and bare

không có móng và trần truốt

being unclawed

trạng thái không có móng

unclawed wood

gỗ không có móng

unclawed stone

đá không có móng

unclawed remains

nghiêm thể không có móng

unclawed victim

nạn nhân không có móng

unclawed paws

đôi chân không có móng

unclawed state

trạng thái không có móng

Câu ví dụ

the unclawed bear lumbered through the forest, searching for food.

Con gấu không có móng đã lầm lũi đi qua rừng, tìm kiếm thức ăn.

after the surgery, the cat was unclawed and unable to climb the curtains.

Sau ca phẫu thuật, con mèo bị cắt móng và không thể leo lên rèm cửa.

the unclawed kitten played gently with the ball of yarn.

Con mèo con không có móng chơi nhẹ nhàng với quả bóng len.

we found an unclawed statue of a lion in the museum.

Chúng tôi tìm thấy một bức tượng sư tử không có móng trong bảo tàng.

the unclawed raccoon seemed less threatening than a regular one.

Con chồn không có móng dường như ít nguy hiểm hơn một con chồn bình thường.

the children were fascinated by the unclawed teddy bear.

Các em nhỏ bị thu hút bởi con gấu bông không có móng.

the artist sculpted an unclawed eagle for the monument.

Nghệ sĩ đã điêu khắc một con鹰 không có móng cho bức tượng niệm.

the unclawed dog was surprisingly gentle with the children.

Con chó không có móng lại bất ngờ dịu dàng với các em nhỏ.

the unclawed puppet lacked the usual menacing appearance.

Con rối không có móng thiếu đi vẻ dọa nạt quen thuộc.

the unclawed figurine was a unique and unusual design.

Con tượng không có móng là một thiết kế độc đáo và bất thường.

the unclawed drawing of the mythical creature was quite charming.

Bức vẽ về sinh vật huyền thoại không có móng rất hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay