cleanerss

[Mỹ]/ˈkliːnəz/
[Anh]/ˈkliːnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tiệm giặt khô; tiệm giặt ủi

Cụm từ & Cách kết hợp

house cleaners

dụng cụ làm sạch nhà cửa

window cleaners

dụng cụ làm sạch cửa sổ

carpet cleaners

dụng cụ làm sạch thảm

office cleaners

dụng cụ làm sạch văn phòng

professional cleaners

người làm sạch chuyên nghiệp

steam cleaners

dụng cụ làm sạch bằng hơi nước

industrial cleaners

dụng cụ làm sạch công nghiệp

floor cleaners

dụng cụ làm sạch sàn nhà

eco cleaners

dụng cụ làm sạch thân thiện với môi trường

specialty cleaners

dụng cụ làm sạch chuyên dụng

Câu ví dụ

many cleaners use eco-friendly products.

Nhiều người làm vệ sinh sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.

professional cleaners can save you a lot of time.

Những người làm vệ sinh chuyên nghiệp có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.

some cleaners specialize in carpet cleaning.

Một số người làm vệ sinh chuyên về giặt thảm.

cleaners often work during the night.

Những người làm vệ sinh thường làm việc vào ban đêm.

many offices hire cleaners to maintain cleanliness.

Nhiều văn phòng thuê người làm vệ sinh để duy trì sự sạch sẽ.

cleaners are essential for keeping public spaces tidy.

Những người làm vệ sinh rất quan trọng để giữ cho các không gian công cộng gọn gàng.

some cleaners offer specialized services for events.

Một số người làm vệ sinh cung cấp các dịch vụ chuyên dụng cho các sự kiện.

cleaners need to follow safety regulations.

Những người làm vệ sinh cần tuân thủ các quy định an toàn.

many homeowners rely on cleaners for deep cleaning.

Nhiều chủ nhà dựa vào người làm vệ sinh để làm sạch sâu.

cleaners must be trained in proper techniques.

Những người làm vệ sinh phải được đào tạo về các kỹ thuật phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay