cleaning off dust
loại bỏ bụi
removing dust
khử bụi
wiping away dust
lau sạch bụi
in the dust
trong bụi
dust removal
loại bỏ bụi
dust collector
máy hút bụi
coal dust
bụi than
dust collection
thu gom bụi
dust control
kiểm soát bụi
dust concentration
nồng độ bụi
dust catcher
bẫy bụi
dust storm
bão bụi
dust remover
thiết bị loại bỏ bụi
dust explosion
phá hủy do bụi
dust off
làm sạch bụi
dust emission
phát thải bụi
fine dust
bụi mịn
flue dust
bụi khói
dust filter
bộ lọc bụi
dust content
hàm lượng bụi
dust particle
hạt bụi
dust and ashes
bụi và tro
dust bowl
bát bụi
sidewalks covered with a dusting of new snow.
Những vỉa hè phủ một lớp bụi tuyết mới.
He is methodical as he arranges the first course of perfectly done green asparagus with chervil remoulade, generously dusting the plate with freshly grated orange and lemon peel.
Anh ấy rất tỉ mỉ khi sắp xếp món khai vị đầu tiên với măng tây xanh hoàn hảo, đi kèm với remoulade hương thảo, rắc đều đặn lên đĩa với vỏ cam và chanh tươi bào.
She was dusting the bookshelves in the living room.
Cô ấy đang lau bụi các ngăn sách trong phòng khách.
I need to do some dusting before guests arrive.
Tôi cần phải lau bụi một chút trước khi khách đến.
He was dusting off his old guitar to play a song.
Anh ấy đang lau bụi cây đàn guitar cũ của mình để chơi một bài hát.
Dusting the furniture regularly can help maintain its appearance.
Lau bụi đồ nội thất thường xuyên có thể giúp duy trì vẻ ngoài của chúng.
She was dusting the paintings on the walls carefully.
Cô ấy đang cẩn thận lau bụi các bức tranh trên tường.
I don't enjoy dusting, but it's necessary to keep the house clean.
Tôi không thích lau bụi, nhưng điều đó cần thiết để giữ cho nhà cửa sạch sẽ.
He was dusting the cobwebs in the corners of the room.
Anh ấy đang lau bụi mạng nhện ở các góc phòng.
Dusting the blinds can be a tedious task.
Lau bụi rèm cửa có thể là một nhiệm vụ tẻ nhạt.
She was dusting the knick-knacks on the shelves with a soft cloth.
Cô ấy đang lau bụi những đồ trang trí nhỏ trên kệ bằng một miếng vải mềm.
Dusting is an important part of regular household cleaning.
Lau bụi là một phần quan trọng của việc dọn dẹp nhà cửa thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay