high cleanlinesses
mức độ sạch cao
strict cleanlinesses
mức độ sạch nghiêm ngặt
personal cleanlinesses
mức độ sạch cá nhân
environmental cleanlinesses
mức độ sạch môi trường
public cleanlinesses
mức độ sạch công cộng
industrial cleanlinesses
mức độ sạch công nghiệp
food cleanlinesses
mức độ sạch thực phẩm
safety cleanlinesses
mức độ sạch an toàn
health cleanlinesses
mức độ sạch sức khỏe
regular cleanlinesses
mức độ sạch thường xuyên
maintaining cleanlinesses in the kitchen is essential for food safety.
Việc duy trì sự sạch sẽ trong bếp là điều cần thiết cho an toàn thực phẩm.
different cultures have various cleanlinesses that they prioritize.
Các nền văn hóa khác nhau có các tiêu chuẩn vệ sinh khác nhau mà họ ưu tiên.
public places should uphold high cleanlinesses to ensure visitor comfort.
Các địa điểm công cộng nên duy trì sự sạch sẽ cao để đảm bảo sự thoải mái của khách tham quan.
cleanlinesses in hospitals are crucial to prevent infections.
Sự sạch sẽ trong bệnh viện rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
schools promote cleanlinesses to teach children good habits.
Các trường học thúc đẩy sự sạch sẽ để dạy trẻ em những thói quen tốt.
different industries have their own cleanlinesses that must be followed.
Các ngành công nghiệp khác nhau có các tiêu chuẩn vệ sinh của riêng họ mà phải tuân theo.
regular inspections help maintain cleanlinesses in public restrooms.
Kiểm tra thường xuyên giúp duy trì sự sạch sẽ trong nhà vệ sinh công cộng.
environmental cleanlinesses are important for sustainable living.
Sự sạch sẽ môi trường rất quan trọng cho cuộc sống bền vững.
workplaces should enforce cleanlinesses to promote employee health.
Các nơi làm việc nên thực thi sự sạch sẽ để thúc đẩy sức khỏe của nhân viên.
personal cleanlinesses can impact one's social interactions.
Sự sạch sẽ cá nhân có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội của một người.
high cleanlinesses
mức độ sạch cao
strict cleanlinesses
mức độ sạch nghiêm ngặt
personal cleanlinesses
mức độ sạch cá nhân
environmental cleanlinesses
mức độ sạch môi trường
public cleanlinesses
mức độ sạch công cộng
industrial cleanlinesses
mức độ sạch công nghiệp
food cleanlinesses
mức độ sạch thực phẩm
safety cleanlinesses
mức độ sạch an toàn
health cleanlinesses
mức độ sạch sức khỏe
regular cleanlinesses
mức độ sạch thường xuyên
maintaining cleanlinesses in the kitchen is essential for food safety.
Việc duy trì sự sạch sẽ trong bếp là điều cần thiết cho an toàn thực phẩm.
different cultures have various cleanlinesses that they prioritize.
Các nền văn hóa khác nhau có các tiêu chuẩn vệ sinh khác nhau mà họ ưu tiên.
public places should uphold high cleanlinesses to ensure visitor comfort.
Các địa điểm công cộng nên duy trì sự sạch sẽ cao để đảm bảo sự thoải mái của khách tham quan.
cleanlinesses in hospitals are crucial to prevent infections.
Sự sạch sẽ trong bệnh viện rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
schools promote cleanlinesses to teach children good habits.
Các trường học thúc đẩy sự sạch sẽ để dạy trẻ em những thói quen tốt.
different industries have their own cleanlinesses that must be followed.
Các ngành công nghiệp khác nhau có các tiêu chuẩn vệ sinh của riêng họ mà phải tuân theo.
regular inspections help maintain cleanlinesses in public restrooms.
Kiểm tra thường xuyên giúp duy trì sự sạch sẽ trong nhà vệ sinh công cộng.
environmental cleanlinesses are important for sustainable living.
Sự sạch sẽ môi trường rất quan trọng cho cuộc sống bền vững.
workplaces should enforce cleanlinesses to promote employee health.
Các nơi làm việc nên thực thi sự sạch sẽ để thúc đẩy sức khỏe của nhân viên.
personal cleanlinesses can impact one's social interactions.
Sự sạch sẽ cá nhân có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay