clear-cutter

[US]/[ˈklɪːrˌkʌtə]/
[UK]/[ˈklɪrˌkʌtər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người chặt cây trong khu rừng mà không trồng lại; Một người thực hành khai thác rừng toàn phần; Một người tham gia vào ngành khai thác rừng toàn phần.

Phrases & Collocations

clear-cutter's axe

người chặt cây

a clear-cutter

một người chặt cây

be a clear-cutter

là một người chặt cây

clear-cutters work

công việc của người chặt cây

hired a clear-cutter

tuyển một người chặt cây

the clear-cutter

người chặt cây

clear-cutter left

người chặt cây đã rời đi

Example Sentences

the clear-cutter's actions devastated the old-growth forest.

Hành động của người khai thác rừng trọc đã phá hủy rừng già.

environmentalists strongly oppose the clear-cutter's methods.

Các nhà môi trường mạnh mẽ phản đối phương pháp của người khai thác rừng trọc.

the logging company hired a skilled clear-cutter.

Công ty khai thác gỗ thuê một người khai thác rừng trọc có tay nghề.

we tracked the clear-cutter's progress through the woods.

Chúng tôi theo dõi tiến trình của người khai thác rừng trọc qua khu rừng.

the clear-cutter used heavy machinery to fell the trees.

Người khai thác rừng trọc đã sử dụng máy móc nặng để chặt cây.

sustainable forestry avoids the practices of a clear-cutter.

Lâm nghiệp bền vững tránh các phương pháp của người khai thác rừng trọc.

the clear-cutter left a barren landscape in his wake.

Người khai thác rừng trọc để lại một khung cảnh hoang tàn phía sau.

local communities protested the arrival of the clear-cutter.

Các cộng đồng địa phương phản đối sự xuất hiện của người khai thác rừng trọc.

the clear-cutter's equipment was loud and disruptive.

Thiết bị của người khai thác rừng trọc rất ồn ào và gây gián đoạn.

the forest service investigated the clear-cutter's operations.

Dịch vụ rừng đã điều tra hoạt động của người khai thác rừng trọc.

a controversial figure, the clear-cutter faced public criticism.

Một nhân vật gây tranh cãi, người khai thác rừng trọc đối mặt với chỉ trích từ công chúng.

the clear-cutter aimed to maximize timber yield quickly.

Người khai thác rừng trọc nhắm đến việc tối đa hóa sản lượng gỗ một cách nhanh chóng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now