clearinghouse

[Mỹ]/'klɪərɪŋhaʊs/
[Anh]/'klɪrɪŋ,haʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tổ chức tài chính giúp việc trao đổi và thanh toán các giao dịch tài chính
Word Forms
số nhiềuclearinghouses

Câu ví dụ

The clearinghouse processes all transactions for the organization.

Tổ chức thanh toán xử lý tất cả các giao dịch cho tổ chức.

Financial institutions use a clearinghouse to settle payments between them.

Các tổ chức tài chính sử dụng tổ chức thanh toán để thanh toán giữa họ.

The clearinghouse plays a crucial role in ensuring smooth and efficient financial transactions.

Tổ chức thanh toán đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các giao dịch tài chính diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

Many industries rely on a clearinghouse to manage the exchange of goods and services.

Nhiều ngành công nghiệp dựa vào tổ chức thanh toán để quản lý việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

The clearinghouse acts as a central hub for processing and verifying information.

Tổ chức thanh toán hoạt động như một trung tâm để xử lý và xác minh thông tin.

A clearinghouse helps streamline the process of transferring funds between different accounts.

Tổ chức thanh toán giúp đơn giản hóa quy trình chuyển tiền giữa các tài khoản khác nhau.

Stock exchanges often use a clearinghouse to facilitate the settlement of trades.

Các sàn giao dịch chứng khoán thường sử dụng tổ chức thanh toán để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thanh toán các giao dịch.

The clearinghouse ensures that all parties involved in a transaction fulfill their obligations.

Tổ chức thanh toán đảm bảo rằng tất cả các bên tham gia vào giao dịch đều thực hiện các nghĩa vụ của họ.

Online marketplaces may employ a clearinghouse to handle payments and reduce transaction risks.

Các sàn giao dịch trực tuyến có thể sử dụng một tổ chức thanh toán để xử lý thanh toán và giảm thiểu rủi ro giao dịch.

A clearinghouse acts as a neutral third party to oversee and validate transactions.

Tổ chức thanh toán hoạt động như một bên thứ ba trung lập để giám sát và xác thực các giao dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay