clearnesses

[Mỹ]/[ˈklɪərnɪs]/
[Anh]/[ˈklɪərnɪs]/

Dịch

n. trạng thái rõ ràng; tính minh bạch; phẩm chất dễ hiểu; khả năng dễ hiểu; sự thiếu mơ hồ hoặc khó hiểu.

Cụm từ & Cách kết hợp

achieve clearness

đạt được sự rõ ràng

clearness matters

sự rõ ràng quan trọng

seeking clearness

tìm kiếm sự rõ ràng

with clearness

với sự rõ ràng

ensure clearness

đảm bảo sự rõ ràng

clearness improved

sự rõ ràng được cải thiện

lack of clearness

thiếu sự rõ ràng

clearness is key

sự rõ ràng là chìa khóa

demonstrate clearness

chứng minh sự rõ ràng

promote clearness

thúc đẩy sự rõ ràng

Câu ví dụ

the mountain air offered unexpected clearnesses in the view.

Không khí trên núi mang đến những sự trong sáng bất ngờ trong tầm nhìn.

we appreciated the clearnesses in his explanation of the complex theory.

Chúng tôi đánh giá cao sự rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy về lý thuyết phức tạp.

the artist sought clearnesses of light and shadow in the landscape.

Nghệ sĩ tìm kiếm những sự rõ ràng về ánh sáng và bóng tối trong phong cảnh.

despite the storm, there were moments of clearnesses in the sky.

Bất chấp cơn bão, có những khoảnh khắc trong sáng trên bầu trời.

the software update brought welcome clearnesses to the user interface.

Cập nhật phần mềm mang lại sự rõ ràng đáng hoan nghênh cho giao diện người dùng.

the report highlighted several clearnesses in the company's financial data.

Báo cáo làm nổi bật một số sự rõ ràng trong dữ liệu tài chính của công ty.

the detective noticed subtle clearnesses in the suspect's alibi.

Thám tử nhận thấy những sự rõ ràng tinh tế trong lời khai của nghi phạm.

the essay demonstrated clearnesses in its logical argumentation.

Bài tiểu luận thể hiện sự rõ ràng trong lập luận logic của nó.

the scientist pointed out clearnesses in the experimental results.

Nhà khoa học chỉ ra những sự rõ ràng trong kết quả thực nghiệm.

the speaker valued the clearnesses of the presentation over elaborate graphics.

Người thuyết trình đánh giá cao sự rõ ràng của bài thuyết trình hơn là đồ họa phức tạp.

the photographer aimed to capture the clearnesses of the morning light.

Nhiếp ảnh gia hướng tới việc ghi lại sự rõ ràng của ánh sáng buổi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay