achieve clearness
đạt được sự rõ ràng
clearness matters
sự rõ ràng quan trọng
seeking clearness
tìm kiếm sự rõ ràng
with clearness
với sự rõ ràng
ensure clearness
đảm bảo sự rõ ràng
clearness improved
sự rõ ràng được cải thiện
lack of clearness
thiếu sự rõ ràng
clearness is key
sự rõ ràng là chìa khóa
demonstrate clearness
chứng minh sự rõ ràng
promote clearness
thúc đẩy sự rõ ràng
the mountain air offered unexpected clearnesses in the view.
Không khí trên núi mang đến những sự trong sáng bất ngờ trong tầm nhìn.
we appreciated the clearnesses in his explanation of the complex theory.
Chúng tôi đánh giá cao sự rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy về lý thuyết phức tạp.
the artist sought clearnesses of light and shadow in the landscape.
Nghệ sĩ tìm kiếm những sự rõ ràng về ánh sáng và bóng tối trong phong cảnh.
despite the storm, there were moments of clearnesses in the sky.
Bất chấp cơn bão, có những khoảnh khắc trong sáng trên bầu trời.
the software update brought welcome clearnesses to the user interface.
Cập nhật phần mềm mang lại sự rõ ràng đáng hoan nghênh cho giao diện người dùng.
the report highlighted several clearnesses in the company's financial data.
Báo cáo làm nổi bật một số sự rõ ràng trong dữ liệu tài chính của công ty.
the detective noticed subtle clearnesses in the suspect's alibi.
Thám tử nhận thấy những sự rõ ràng tinh tế trong lời khai của nghi phạm.
the essay demonstrated clearnesses in its logical argumentation.
Bài tiểu luận thể hiện sự rõ ràng trong lập luận logic của nó.
the scientist pointed out clearnesses in the experimental results.
Nhà khoa học chỉ ra những sự rõ ràng trong kết quả thực nghiệm.
the speaker valued the clearnesses of the presentation over elaborate graphics.
Người thuyết trình đánh giá cao sự rõ ràng của bài thuyết trình hơn là đồ họa phức tạp.
the photographer aimed to capture the clearnesses of the morning light.
Nhiếp ảnh gia hướng tới việc ghi lại sự rõ ràng của ánh sáng buổi sáng.
achieve clearness
đạt được sự rõ ràng
clearness matters
sự rõ ràng quan trọng
seeking clearness
tìm kiếm sự rõ ràng
with clearness
với sự rõ ràng
ensure clearness
đảm bảo sự rõ ràng
clearness improved
sự rõ ràng được cải thiện
lack of clearness
thiếu sự rõ ràng
clearness is key
sự rõ ràng là chìa khóa
demonstrate clearness
chứng minh sự rõ ràng
promote clearness
thúc đẩy sự rõ ràng
the mountain air offered unexpected clearnesses in the view.
Không khí trên núi mang đến những sự trong sáng bất ngờ trong tầm nhìn.
we appreciated the clearnesses in his explanation of the complex theory.
Chúng tôi đánh giá cao sự rõ ràng trong lời giải thích của anh ấy về lý thuyết phức tạp.
the artist sought clearnesses of light and shadow in the landscape.
Nghệ sĩ tìm kiếm những sự rõ ràng về ánh sáng và bóng tối trong phong cảnh.
despite the storm, there were moments of clearnesses in the sky.
Bất chấp cơn bão, có những khoảnh khắc trong sáng trên bầu trời.
the software update brought welcome clearnesses to the user interface.
Cập nhật phần mềm mang lại sự rõ ràng đáng hoan nghênh cho giao diện người dùng.
the report highlighted several clearnesses in the company's financial data.
Báo cáo làm nổi bật một số sự rõ ràng trong dữ liệu tài chính của công ty.
the detective noticed subtle clearnesses in the suspect's alibi.
Thám tử nhận thấy những sự rõ ràng tinh tế trong lời khai của nghi phạm.
the essay demonstrated clearnesses in its logical argumentation.
Bài tiểu luận thể hiện sự rõ ràng trong lập luận logic của nó.
the scientist pointed out clearnesses in the experimental results.
Nhà khoa học chỉ ra những sự rõ ràng trong kết quả thực nghiệm.
the speaker valued the clearnesses of the presentation over elaborate graphics.
Người thuyết trình đánh giá cao sự rõ ràng của bài thuyết trình hơn là đồ họa phức tạp.
the photographer aimed to capture the clearnesses of the morning light.
Nhiếp ảnh gia hướng tới việc ghi lại sự rõ ràng của ánh sáng buổi sáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay