clefs

[Mỹ]/klɛfs/
[Anh]/klɛfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ký hiệu được sử dụng trong âm nhạc để chỉ độ cao của các nốt đã viết

Cụm từ & Cách kết hợp

musical clefs

phách nhạc

treble clefs

phách nhạc treble

bass clefs

phách nhạc bass

clefs used

các phách nhạc được sử dụng

clefs system

hệ thống phách nhạc

clefs chart

bảng phách nhạc

clefs notation

ký hiệu phách nhạc

clefs guide

hướng dẫn về phách nhạc

clefs identification

nhận dạng phách nhạc

clefs examples

ví dụ về phách nhạc

Câu ví dụ

musical clefs help musicians read notes accurately.

Các khuông nhạc giúp các nhạc sĩ đọc nốt nhạc một cách chính xác.

there are different types of clefs used in sheet music.

Có nhiều loại khuông nhạc khác nhau được sử dụng trong bản nhạc.

the treble clef is often used for higher-pitched instruments.

Khuông nhạc treble thường được sử dụng cho các nhạc cụ âm cao.

understanding clefs is essential for learning music theory.

Hiểu các khuông nhạc là điều cần thiết để học lý thuyết âm nhạc.

in piano music, both treble and bass clefs are commonly found.

Trong âm nhạc piano, cả khuông nhạc treble và bass thường được sử dụng.

clefs indicate the pitch range for different instruments.

Các khuông nhạc cho biết âm vực cho các nhạc cụ khác nhau.

composers choose clefs based on the instruments they write for.

Các nhà soạn nhạc chọn khuông nhạc dựa trên các nhạc cụ mà họ viết.

learning to read clefs is a fundamental skill for musicians.

Học cách đọc khuông nhạc là một kỹ năng cơ bản đối với các nhạc sĩ.

some pieces of music require changing clefs throughout the performance.

Một số bản nhạc yêu cầu thay đổi khuông nhạc trong suốt buổi biểu diễn.

familiarity with clefs improves sight-reading abilities.

Làm quen với các khuông nhạc cải thiện khả năng đọc bản nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay