cleistocarp

[Mỹ]/ˈklaɪstəˌkɑːp/
[Anh]/ˈklaɪstəˌkɑrp/

Dịch

n. một loại trái cây không mở ra để phát tán hạt giống của nó
Word Forms
số nhiềucleistocarps

Cụm từ & Cách kết hợp

cleistocarp formation

sự hình thành quả khép

cleistocarp development

sự phát triển của quả khép

cleistocarp structure

cấu trúc của quả khép

cleistocarp species

loài quả khép

cleistocarp morphology

hình thái quả khép

cleistocarp characteristics

đặc điểm của quả khép

cleistocarp classification

phân loại quả khép

cleistocarp type

loại quả khép

cleistocarp analysis

phân tích quả khép

cleistocarp function

chức năng của quả khép

Câu ví dụ

cleistocarps are a type of fruit found in certain fungi.

các quả cleistocarp là một loại quả được tìm thấy ở một số loại nấm.

the cleistocarp structure helps in spore dispersal.

cấu trúc cleistocarp giúp trong sự phát tán bào tử.

researchers study cleistocarps to understand fungal reproduction.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cleistocarps để hiểu sự sinh sản của nấm.

cleistocarps can be found in various species of molds.

các cleistocarp có thể được tìm thấy ở nhiều loài nấm mốc khác nhau.

the formation of cleistocarps is influenced by environmental factors.

sự hình thành của cleistocarps bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

some plants produce cleistocarps as a survival strategy.

một số loài thực vật tạo ra cleistocarps như một chiến lược sinh tồn.

cleistocarps are often studied in mycology.

các cleistocarp thường được nghiên cứu trong nấm học.

the cleistocarp may remain dormant until conditions are favorable.

cleistocarp có thể vẫn ở trạng thái ngủ đông cho đến khi điều kiện thuận lợi.

understanding cleistocarps can help in agricultural practices.

hiểu về cleistocarps có thể giúp trong các phương pháp nông nghiệp.

cleistocarps play a significant role in the life cycle of certain fungi.

các cleistocarp đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của một số loại nấm nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay