cliffs

[Mỹ]/klɪfs/
[Anh]/klɪfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vách đá dốc đứng hoặc bờ dốc cao, dốc đứng

Cụm từ & Cách kết hợp

cliffs edge

vách đá cheo leo

cliffs view

khung cảnh từ vách đá

cliffs fall

vách đá đổ

cliffs hike

leo núi ở vách đá

cliffs walk

đi bộ trên vách đá

cliffs climb

leo vách đá

cliffs danger

nguy hiểm từ vách đá

cliffs beauty

vẻ đẹp của vách đá

cliffs overlook

địa điểm ngắm cảnh từ vách đá

cliffs area

khu vực vách đá

Câu ví dụ

the cliffs are a popular spot for rock climbing.

Những vách đá là một địa điểm phổ biến để leo núi.

the view from the cliffs is breathtaking.

Khung cảnh từ những vách đá thật ngoạn mục.

we stood at the edge of the cliffs, feeling the wind.

Chúng tôi đứng ở mép vách đá, cảm nhận làn gió.

the cliffs were carved by years of erosion.

Những vách đá đã được khắc bởi nhiều năm xói mòn.

many birds nest on the cliffs during the spring.

Nhiều loài chim làm tổ trên vách đá trong mùa xuân.

the cliffs drop steeply into the ocean below.

Những vách đá dốc thẳng xuống đại dương bên dưới.

hiking along the cliffs can be dangerous.

Đi bộ đường dài dọc theo vách đá có thể nguy hiểm.

cliffs often provide a habitat for unique wildlife.

Những vách đá thường cung cấp môi trường sống cho các loài động vật hoang dã độc đáo.

we watched the sunset from the cliffs.

Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ những vách đá.

the cliffs are home to many rare plants.

Những vách đá là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật quý hiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay