| số nhiều | clinchers |
The clincher
Yếu tố quyết định
The clincher in the negotiation was the offer of a signing bonus.
Điểm quyết định trong đàm phán là lời đề nghị về tiền thưởng khi ký hợp đồng.
His impressive resume was the clincher that got him the job.
Hồ sơ ấn tượng của anh ấy là yếu tố quyết định giúp anh ấy có được công việc.
The clincher goal in the final minute secured their victory.
Bàn thắng quyết định trong phút cuối đã giúp họ giành chiến thắng.
The clincher for me was when she apologized sincerely.
Điều khiến tôi ấn tượng nhất là khi cô ấy xin lỗi một cách chân thành.
The clincher to convince him was the promise of a promotion.
Điều thuyết phục anh ấy nhất là lời hứa về thăng chức.
The clincher for the deal was the inclusion of a free trial period.
Điểm mấu chốt của giao dịch là việc đưa vào thời gian dùng thử miễn phí.
Her strong closing argument was the clincher in the debate.
Luận điểm kết thúc mạnh mẽ của cô ấy là yếu tố quyết định trong cuộc tranh luận.
The clincher for their decision to move was the offer of a bigger house.
Điểm quyết định cho quyết định chuyển nhà của họ là lời đề nghị về một ngôi nhà lớn hơn.
The clincher in the presentation was the impressive sales figures.
Điểm nhấn trong buổi thuyết trình là những con số bán hàng ấn tượng.
The clincher for her acceptance of the job offer was the flexible work schedule.
Điểm quyết định cho việc cô ấy chấp nhận lời đề nghị công việc là lịch làm việc linh hoạt.
And here is the ultimate clincher for this.
Và đây là điểm quyết định cuối cùng cho điều này.
Source: Learning to thinkThe clincher
Yếu tố quyết định
The clincher in the negotiation was the offer of a signing bonus.
Điểm quyết định trong đàm phán là lời đề nghị về tiền thưởng khi ký hợp đồng.
His impressive resume was the clincher that got him the job.
Hồ sơ ấn tượng của anh ấy là yếu tố quyết định giúp anh ấy có được công việc.
The clincher goal in the final minute secured their victory.
Bàn thắng quyết định trong phút cuối đã giúp họ giành chiến thắng.
The clincher for me was when she apologized sincerely.
Điều khiến tôi ấn tượng nhất là khi cô ấy xin lỗi một cách chân thành.
The clincher to convince him was the promise of a promotion.
Điều thuyết phục anh ấy nhất là lời hứa về thăng chức.
The clincher for the deal was the inclusion of a free trial period.
Điểm mấu chốt của giao dịch là việc đưa vào thời gian dùng thử miễn phí.
Her strong closing argument was the clincher in the debate.
Luận điểm kết thúc mạnh mẽ của cô ấy là yếu tố quyết định trong cuộc tranh luận.
The clincher for their decision to move was the offer of a bigger house.
Điểm quyết định cho quyết định chuyển nhà của họ là lời đề nghị về một ngôi nhà lớn hơn.
The clincher in the presentation was the impressive sales figures.
Điểm nhấn trong buổi thuyết trình là những con số bán hàng ấn tượng.
The clincher for her acceptance of the job offer was the flexible work schedule.
Điểm quyết định cho việc cô ấy chấp nhận lời đề nghị công việc là lịch làm việc linh hoạt.
And here is the ultimate clincher for this.
Và đây là điểm quyết định cuối cùng cho điều này.
Source: Learning to thinkExplore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now