clinches deal
đoạt được thỏa thuận
clinches victory
giành chiến thắng
clinches title
giành chức vô địch
clinches win
giành chiến thắng
clinches position
giành vị trí
clinches contract
đoạt được hợp đồng
clinches spot
giành vị trí
clinches success
đạt được thành công
clinches agreement
đoạt được thỏa thuận
clinches lead
đoạt được vị trí dẫn đầu
the team clinches the championship title.
đội giành chức vô địch.
she clinches a deal with the new client.
cô ấy đạt được một thỏa thuận với khách hàng mới.
his performance clinches the victory for the team.
kết quả thi đấu của anh ấy đã giúp đội giành chiến thắng.
the negotiation clinches the agreement.
cuộc đàm phán đã kết thúc thỏa thuận.
the athlete clinches a spot in the finals.
vận động viên đã giành được một vị trí trong trận chung kết.
she clinches the first place in the competition.
cô ấy giành vị trí nhất trong cuộc thi.
the contract clinches their partnership.
hợp đồng củng cố mối quan hệ đối tác của họ.
his speech clinches the audience's attention.
phần trình bày của anh ấy đã thu hút sự chú ý của khán giả.
the discovery clinches the research findings.
phát hiện này củng cố kết quả nghiên cứu.
the last-minute goal clinches the match.
bàn thắng phút cuối đã giúp trận đấu kết thúc.
clinches deal
đoạt được thỏa thuận
clinches victory
giành chiến thắng
clinches title
giành chức vô địch
clinches win
giành chiến thắng
clinches position
giành vị trí
clinches contract
đoạt được hợp đồng
clinches spot
giành vị trí
clinches success
đạt được thành công
clinches agreement
đoạt được thỏa thuận
clinches lead
đoạt được vị trí dẫn đầu
the team clinches the championship title.
đội giành chức vô địch.
she clinches a deal with the new client.
cô ấy đạt được một thỏa thuận với khách hàng mới.
his performance clinches the victory for the team.
kết quả thi đấu của anh ấy đã giúp đội giành chiến thắng.
the negotiation clinches the agreement.
cuộc đàm phán đã kết thúc thỏa thuận.
the athlete clinches a spot in the finals.
vận động viên đã giành được một vị trí trong trận chung kết.
she clinches the first place in the competition.
cô ấy giành vị trí nhất trong cuộc thi.
the contract clinches their partnership.
hợp đồng củng cố mối quan hệ đối tác của họ.
his speech clinches the audience's attention.
phần trình bày của anh ấy đã thu hút sự chú ý của khán giả.
the discovery clinches the research findings.
phát hiện này củng cố kết quả nghiên cứu.
the last-minute goal clinches the match.
bàn thắng phút cuối đã giúp trận đấu kết thúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay