| số nhiều | clinodactylies |
clinodactyly diagnosis
chẩn đoán dính ngón
clinodactyly treatment
điều trị dính ngón
clinodactyly symptoms
triệu chứng dính ngón
clinodactyly causes
nguyên nhân dính ngón
clinodactyly assessment
đánh giá dính ngón
clinodactyly prevalence
tỷ lệ dính ngón
clinodactyly features
đặc điểm dính ngón
clinodactyly management
quản lý dính ngón
clinodactyly research
nghiên cứu dính ngón
clinodactyly condition
tình trạng dính ngón
clinodactyly is a congenital condition affecting the fingers.
clinodactyly là một tình trạng bẩm sinh ảnh hưởng đến các ngón tay.
many individuals with clinodactyly may not require treatment.
Nhiều người mắc chứng clinodactyly có thể không cần điều trị.
clinodactyly can be associated with other genetic disorders.
Clinodactyly có thể liên quan đến các rối loạn di truyền khác.
doctors often diagnose clinodactyly during childhood.
Các bác sĩ thường chẩn đoán chứng clinodactyly ở trẻ em.
physical therapy may help improve function in those with clinodactyly.
Vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện chức năng ở những người bị clinodactyly.
clinodactyly can vary in severity from mild to severe cases.
Mức độ nghiêm trọng của clinodactyly có thể khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng.
genetic counseling may be beneficial for families with clinodactyly.
Tư vấn di truyền có thể có lợi cho các gia đình có clinodactyly.
some patients choose surgery to correct clinodactyly.
Một số bệnh nhân chọn phẫu thuật để điều chỉnh clinodactyly.
clinodactyly is often discovered during routine physical exams.
Clinodactyly thường được phát hiện trong các buổi kiểm tra sức khỏe thường xuyên.
awareness of clinodactyly can lead to earlier diagnosis and treatment.
Nhận thức về clinodactyly có thể dẫn đến chẩn đoán và điều trị sớm hơn.
clinodactyly diagnosis
chẩn đoán dính ngón
clinodactyly treatment
điều trị dính ngón
clinodactyly symptoms
triệu chứng dính ngón
clinodactyly causes
nguyên nhân dính ngón
clinodactyly assessment
đánh giá dính ngón
clinodactyly prevalence
tỷ lệ dính ngón
clinodactyly features
đặc điểm dính ngón
clinodactyly management
quản lý dính ngón
clinodactyly research
nghiên cứu dính ngón
clinodactyly condition
tình trạng dính ngón
clinodactyly is a congenital condition affecting the fingers.
clinodactyly là một tình trạng bẩm sinh ảnh hưởng đến các ngón tay.
many individuals with clinodactyly may not require treatment.
Nhiều người mắc chứng clinodactyly có thể không cần điều trị.
clinodactyly can be associated with other genetic disorders.
Clinodactyly có thể liên quan đến các rối loạn di truyền khác.
doctors often diagnose clinodactyly during childhood.
Các bác sĩ thường chẩn đoán chứng clinodactyly ở trẻ em.
physical therapy may help improve function in those with clinodactyly.
Vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện chức năng ở những người bị clinodactyly.
clinodactyly can vary in severity from mild to severe cases.
Mức độ nghiêm trọng của clinodactyly có thể khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng.
genetic counseling may be beneficial for families with clinodactyly.
Tư vấn di truyền có thể có lợi cho các gia đình có clinodactyly.
some patients choose surgery to correct clinodactyly.
Một số bệnh nhân chọn phẫu thuật để điều chỉnh clinodactyly.
clinodactyly is often discovered during routine physical exams.
Clinodactyly thường được phát hiện trong các buổi kiểm tra sức khỏe thường xuyên.
awareness of clinodactyly can lead to earlier diagnosis and treatment.
Nhận thức về clinodactyly có thể dẫn đến chẩn đoán và điều trị sớm hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay