| số nhiều | clinometers |
clinometer reading
đọc độ kế
digital clinometer
thước dốc kỹ thuật số
clinometer app
ứng dụng thước dốc
clinometer measurement
đo bằng thước dốc
clinometer tool
công cụ thước dốc
clinometer angle
góc thước dốc
clinometer calibration
hiệu chỉnh thước dốc
clinometer scale
thang đo thước dốc
clinometer usage
sử dụng thước dốc
clinometer design
thiết kế thước dốc
the surveyor used a clinometer to measure the slope of the hill.
Người khảo sát đã sử dụng máy đo độ dốc để đo độ nghiêng của ngọn đồi.
with a clinometer, you can determine the height of tall trees.
Với máy đo độ dốc, bạn có thể xác định chiều cao của những cây cao.
he calibrated the clinometer before starting the measurements.
Anh ấy đã hiệu chỉnh máy đo độ dốc trước khi bắt đầu đo.
a clinometer is essential for accurate geological surveys.
Máy đo độ dốc là điều cần thiết cho các cuộc khảo sát địa chất chính xác.
she carried a clinometer in her backpack during the hike.
Cô ấy mang theo máy đo độ dốc trong ba lô khi đi bộ đường dài.
the clinometer helped the climbers assess the steepness of the route.
Máy đo độ dốc giúp những người leo núi đánh giá độ dốc của tuyến đường.
using a clinometer can improve your surveying skills significantly.
Sử dụng máy đo độ dốc có thể cải thiện đáng kể kỹ năng khảo sát của bạn.
he demonstrated how to use the clinometer to the students.
Anh ấy đã trình bày cách sử dụng máy đo độ dốc cho học sinh.
the clinometer readings were recorded for further analysis.
Các số đọc của máy đo độ dốc được ghi lại để phân tích thêm.
understanding the clinometer's function is crucial for engineers.
Hiểu rõ chức năng của máy đo độ dốc là rất quan trọng đối với các kỹ sư.
clinometer reading
đọc độ kế
digital clinometer
thước dốc kỹ thuật số
clinometer app
ứng dụng thước dốc
clinometer measurement
đo bằng thước dốc
clinometer tool
công cụ thước dốc
clinometer angle
góc thước dốc
clinometer calibration
hiệu chỉnh thước dốc
clinometer scale
thang đo thước dốc
clinometer usage
sử dụng thước dốc
clinometer design
thiết kế thước dốc
the surveyor used a clinometer to measure the slope of the hill.
Người khảo sát đã sử dụng máy đo độ dốc để đo độ nghiêng của ngọn đồi.
with a clinometer, you can determine the height of tall trees.
Với máy đo độ dốc, bạn có thể xác định chiều cao của những cây cao.
he calibrated the clinometer before starting the measurements.
Anh ấy đã hiệu chỉnh máy đo độ dốc trước khi bắt đầu đo.
a clinometer is essential for accurate geological surveys.
Máy đo độ dốc là điều cần thiết cho các cuộc khảo sát địa chất chính xác.
she carried a clinometer in her backpack during the hike.
Cô ấy mang theo máy đo độ dốc trong ba lô khi đi bộ đường dài.
the clinometer helped the climbers assess the steepness of the route.
Máy đo độ dốc giúp những người leo núi đánh giá độ dốc của tuyến đường.
using a clinometer can improve your surveying skills significantly.
Sử dụng máy đo độ dốc có thể cải thiện đáng kể kỹ năng khảo sát của bạn.
he demonstrated how to use the clinometer to the students.
Anh ấy đã trình bày cách sử dụng máy đo độ dốc cho học sinh.
the clinometer readings were recorded for further analysis.
Các số đọc của máy đo độ dốc được ghi lại để phân tích thêm.
understanding the clinometer's function is crucial for engineers.
Hiểu rõ chức năng của máy đo độ dốc là rất quan trọng đối với các kỹ sư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay