glass cloches
vòng che bằng thủy tinh
decorative cloches
vòng che trang trí
mini cloches
vòng che mini
plant cloches
vòng che cây
bell cloches
vòng chuông
ceramic cloches
vòng che gốm sứ
cooking cloches
vòng che nấu ăn
food cloches
vòng che đựng thức ăn
large cloches
vòng che lớn
clear cloches
vòng che trong suốt
the chef used cloches to keep the dishes warm.
Đầu bếp đã sử dụng các loại nắp cloche để giữ cho các món ăn luôn ấm.
she bought beautiful cloches for her garden plants.
Cô ấy đã mua những chiếc cloche đẹp để trồng cây trong vườn.
cloches are essential for protecting seedlings from frost.
Cloche rất cần thiết để bảo vệ cây non khỏi sương giá.
the bakery displayed pastries under glass cloches.
Tiệm bánh trưng bày bánh ngọt dưới các loại cloche bằng thủy tinh.
using cloches can enhance the growth of your vegetables.
Việc sử dụng cloche có thể tăng cường sự phát triển của rau quả của bạn.
she carefully placed the cloches over the delicate flowers.
Cô ấy cẩn thận đặt các cloche lên những bông hoa mỏng manh.
the restaurant served the main course under elegant cloches.
Nhà hàng phục vụ món chính dưới các cloche thanh lịch.
he admired the vintage cloches at the antique shop.
Anh ấy ngưỡng mộ những chiếc cloche cổ điển tại cửa hàng đồ cổ.
cloches can help regulate temperature for indoor plants.
Cloche có thể giúp điều chỉnh nhiệt độ cho cây trồng trong nhà.
they used cloches to create a mini greenhouse effect.
Họ đã sử dụng cloche để tạo ra hiệu ứng nhà kính mini.
glass cloches
vòng che bằng thủy tinh
decorative cloches
vòng che trang trí
mini cloches
vòng che mini
plant cloches
vòng che cây
bell cloches
vòng chuông
ceramic cloches
vòng che gốm sứ
cooking cloches
vòng che nấu ăn
food cloches
vòng che đựng thức ăn
large cloches
vòng che lớn
clear cloches
vòng che trong suốt
the chef used cloches to keep the dishes warm.
Đầu bếp đã sử dụng các loại nắp cloche để giữ cho các món ăn luôn ấm.
she bought beautiful cloches for her garden plants.
Cô ấy đã mua những chiếc cloche đẹp để trồng cây trong vườn.
cloches are essential for protecting seedlings from frost.
Cloche rất cần thiết để bảo vệ cây non khỏi sương giá.
the bakery displayed pastries under glass cloches.
Tiệm bánh trưng bày bánh ngọt dưới các loại cloche bằng thủy tinh.
using cloches can enhance the growth of your vegetables.
Việc sử dụng cloche có thể tăng cường sự phát triển của rau quả của bạn.
she carefully placed the cloches over the delicate flowers.
Cô ấy cẩn thận đặt các cloche lên những bông hoa mỏng manh.
the restaurant served the main course under elegant cloches.
Nhà hàng phục vụ món chính dưới các cloche thanh lịch.
he admired the vintage cloches at the antique shop.
Anh ấy ngưỡng mộ những chiếc cloche cổ điển tại cửa hàng đồ cổ.
cloches can help regulate temperature for indoor plants.
Cloche có thể giúp điều chỉnh nhiệt độ cho cây trồng trong nhà.
they used cloches to create a mini greenhouse effect.
Họ đã sử dụng cloche để tạo ra hiệu ứng nhà kính mini.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay