clockmakers

[Mỹ]/[ˈklɒkˌmeɪkəz]/
[Anh]/[ˈklɑːkˌmeɪkərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người làm đồng hồ; Một nhóm người làm đồng hồ.

Cụm từ & Cách kết hợp

clockmakers' tools

dụng cụ của thợ đồng hồ

skilled clockmakers

những thợ đồng hồ có tay nghề

clockmakers' shop

cửa hàng của thợ đồng hồ

watching clockmakers

người đang quan sát thợ đồng hồ

famous clockmakers

những thợ đồng hồ nổi tiếng

clockmakers work

công việc của thợ đồng hồ

old clockmakers

những thợ đồng hồ già

clockmakers' craft

nghề nghiệp của thợ đồng hồ

support clockmakers

hỗ trợ thợ đồng hồ

meet clockmakers

gặp gỡ thợ đồng hồ

Câu ví dụ

the skilled clockmakers meticulously assembled the intricate mechanism.

những thợ đồng hồ lành nghề đã cẩn thận lắp ráp cơ chế phức tạp.

several clockmakers gathered at the annual horological convention.

một số thợ đồng hồ đã tụ tập tại hội nghị đồng hồ hàng năm.

the museum displayed antique clocks crafted by renowned clockmakers.

viện bảo tàng trưng bày những chiếc đồng hồ cổ được chế tác bởi các thợ đồng hồ nổi tiếng.

young apprentices learn the trade from experienced clockmakers.

những học徒 trẻ học nghề từ các thợ đồng hồ có kinh nghiệm.

the clockmakers used specialized tools to repair the grandfather clock.

những thợ đồng hồ sử dụng các công cụ chuyên dụng để sửa chữa chiếc đồng hồ ông nội.

demand for handcrafted timepieces has increased among collectors of clockmakers' work.

sự cầu hỏi đối với các chiếc đồng hồ thủ công đã tăng lên trong giới sưu tập các tác phẩm của thợ đồng hồ.

the clockmakers' workshop was filled with the ticking of countless clocks.

phòng làm việc của các thợ đồng hồ đầy ắp tiếng tích tắc của hàng trăm chiếc đồng hồ.

the legacy of swiss clockmakers is celebrated worldwide.

di sản của các thợ đồng hồ Thụy Sĩ được tôn vinh trên toàn thế giới.

clockmakers often collaborate to create complex and innovative designs.

thợ đồng hồ thường hợp tác để tạo ra các thiết kế phức tạp và sáng tạo.

the clockmakers' guild protects the traditions of their craft.

hội đồng thợ đồng hồ bảo vệ các truyền thống của nghề thủ công của họ.

the clockmakers carefully calibrated the escapement mechanism for accuracy.

thợ đồng hồ cẩn thận điều chỉnh cơ chế thoát để đảm bảo độ chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay